-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.5 0.85
u 0.82
1.95
4.70
2.70
-0.25 1.00
+0.25 0.68
0.5 0.80
u 1.00
2.88
6.5
1.73
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing de Cordoba vs Club Ciudad de Bolivar hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing de Cordoba vs Club Ciudad de Bolivar tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing de Cordoba vs Club Ciudad de Bolivar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brian Duarte
Jonathan Maciel
Cristian VEGA
Ezequiel Navarro
Facundo Mucignat
0 - 2 Facundo Mucignat
Maximiliano Gutierrez
Thiago Rodriguez
Emanuel Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pablo Chavarria | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 26 | 7 | |
| 1 | Brian Olivera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Sergio Gonzalez Teston | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Facundo Daniel Juarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Gabriel Aranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 8 | Tomás Kummer | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Emanuel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Alan Olinick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 14 | Raul Chamorro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Matias Machado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 10 | Fernando Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Luciano Viano | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Francisco Monticelli | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Matias Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 4 | Santiago Rinaudo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 6 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Leandro Cordoba | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 7 | 0 | 51 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 8 | Nahuel Yeri | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 10 | Arnaldo Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 2 | Ezequiel Navarro | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 1 | Agustin Rufinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Alex Díaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 18 | Maximiliano Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Agustin Paredes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Brian Duarte | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Elias Martinez | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 9 | Jonathan Maciel | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 54 | 5.9 | |
| 3 | Federico Peralta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 4 | 33 | 7.1 | |
| 17 | Facundo Mucignat | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 17 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ