Kết quả trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani, 23h00 ngày 04/04

Vòng 29
23:00 ngày 04/04/2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Mladost Lucani
Địa điểm: Cika Daca Stadium
Thời tiết: Trong lành, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 13
2-0
6.3 29
2-1
7.4 10
3-1
12 21
3-2
26 23
4-2
51 151
4-3
131 151
0-0
11
1-1
7
2-2
17
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Phút
Mladost Lucani Mladost Lucani
21'
match yellow.png Veljko Kijevcanin
Evandro da Silva
Ra sân: Wajdi Sahli
match change
61'
Nikola Bukumira
Ra sân: Vanja Tomic
match change
61'
65'
match yellow.png Zarko Udovicic
Milan Vidakov
Ra sân: Mohamed Cisse
match change
67'
Slobodan Simovic 1 - 0
Kiến tạo: Ester Sokler
match goal
75'
81'
match change Irfan Hadzic
Ra sân: Veljko Kijevcanin
81'
match change Jagos Djurkovic
Ra sân: Mihailo Todosijevic
Milan Mitrovic
Ra sân: Bojan Kovacevic
match change
83'
Milos Ristic match yellow.png
87'
Louay Ben Hassine Penalty cancelled match var
87'
88'
match change Uros Ljubomirac
Ra sân: Nikola Andric
90'
match change Dusan Cvetinovic
Ra sân: Petar Bojic
90'
match yellow.png Jovan Ciric
90'
match goal 1 - 1 Jovan Ciric
Kiến tạo: Zarko Udovicic
90'
match yellow.png Filip Zunic
90'
match change Ognjen Alempijevic
Ra sân: Jovan Ciric

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki 1923 Kragujevac VS Mladost Lucani

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani Mladost Lucani
14
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
4
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
11
15
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
20
445
 
Số đường chuyền
 
247
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
129
 
Pha tấn công
 
94
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.59
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
29
 
Số quả tạt chính xác
 
17
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
23
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Evandro da Silva
32
Nikola Bukumira
90
Milan Vidakov
15
Milan Mitrovic
24
Dimitrije Nikolic
45
Milos Mladenovic
33
Stefan Cimbaljevic
17
Alfa Balde
92
Bogdan Marinković
4
Nikola Milicic
30
Thomas Ude
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac 4-2-3-1
5-4-1 Mladost Lucani Mladost Lucani
81
Lijeskic
34
Kovacevi...
5
Marjanov...
14
Simovic
23
Adzic
27
Ristic
16
Tomic
7
Sahli
99
Hassine
10
Cisse
19
Sokler
1
Stamenko...
28
Boranija...
7
Andric
30
Cirkovic
12
Joksimov...
33
Udovicic
22
Todosije...
18
Zunic
5
Kijevcan...
25
Ciric
10
Bojic

Substitutes

9
Irfan Hadzic
42
Jagos Djurkovic
77
Uros Ljubomirac
31
Ognjen Alempijevic
40
Dusan Cvetinovic
17
Aleksandar Varjacic
38
Nemanja Milojevic
36
David Dokic
23
Bogdan Matijasevic
8
Janko Tumbasevic
20
Aleksa Milosevic
Đội hình dự bị
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Evandro da Silva 9
Nikola Bukumira 32
Milan Vidakov 90
Milan Mitrovic 15
Dimitrije Nikolic 24
Milos Mladenovic 45
Stefan Cimbaljevic 33
Alfa Balde 17
Bogdan Marinković 92
Nikola Milicic 4
Thomas Ude 30
Radnicki 1923 Kragujevac Mladost Lucani
9 Irfan Hadzic
42 Jagos Djurkovic
77 Uros Ljubomirac
31 Ognjen Alempijevic
40 Dusan Cvetinovic
17 Aleksandar Varjacic
38 Nemanja Milojevic
36 David Dokic
23 Bogdan Matijasevic
8 Janko Tumbasevic
20 Aleksa Milosevic

Dữ liệu đội bóng:Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
1 Bàn thua 2
2.5 Sút trúng cầu môn 3.2
12.4 Phạm lỗi 11.6
4.1 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 1.6
50.5% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (33trận)
Chủ Khách
Mladost Lucani (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
6
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
0
3
0
0
HT-T/FT-H
2
2
2
2
HT-H/FT-H
5
3
4
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
2
3
1

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Slobodan Simovic Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 1 53 6.9
19 Ester Sokler Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 11 6.2
34 Bojan Kovacevic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 44 36 81.82% 2 0 57 7.2
27 Milos Ristic Tiền vệ phòng ngự 3 2 0 26 22 84.62% 0 1 37 6.6
7 Wajdi Sahli Tiền vệ công 5 1 2 20 18 90% 2 3 38 7.1
23 Bojan Adzic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 22 21 95.45% 3 0 34 6.4
99 Louay Ben Hassine Tiền vệ trụ 0 0 2 26 26 100% 6 0 40 6.8
81 Luka Lijeskic Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 14 6.6
16 Vanja Tomic Tiền vệ trụ 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 29 6.8
5 Nikola Marjanovic Trung vệ 0 0 0 63 60 95.24% 0 2 75 7.3
10 Mohamed Cisse Forward 0 0 2 13 11 84.62% 3 0 23 6.9

Mladost Lucani Mladost Lucani
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Sasa Stamenkovic Thủ môn 0 0 0 11 5 45.45% 0 0 18 7
28 Nikola Boranijasevic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 4 36.36% 0 1 26 6.4
12 Milan Joksimovic Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 17 6.7
10 Petar Bojic Cánh phải 1 0 0 12 6 50% 0 1 19 6.5
7 Nikola Andric Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 23 6.5
30 Nikola Cirkovic Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 17 6.8
33 Zarko Udovicic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 8 66.67% 3 0 26 6.5
18 Filip Zunic Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.4
5 Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 23 19 82.61% 0 0 28 6.4
25 Jovan Ciric Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 12 6.6
22 Mihailo Todosijevic Defender 2 0 0 9 4 44.44% 1 0 20 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ