-0.75 0.92
+0.75 0.78
2.5 0.79
u 0.83
1.54
4.04
3.60
-0.25 0.92
+0.25 0.92
1 0.74
u 0.86
2.18
4.05
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Veljko Kijevcanin
Zarko Udovicic
Irfan Hadzic
Jagos Djurkovic
Uros Ljubomirac
Dusan Cvetinovic
Jovan Ciric
1 - 1 Jovan Ciric
Filip Zunic
Ognjen Alempijevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 27 | Milos Ristic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Wajdi Sahli | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 23 | Bojan Adzic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 6 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Vanja Tomic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 28 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 12 | Milan Joksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Veljko Kijevcanin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 25 | Jovan Ciric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ