Kết quả trận Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar, 21h00 ngày 11/04

Vòng 28
21:00 ngày 11/04/2026
Radnik Bijeljina 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
FK Zeljeznicar
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Phút
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
1'
match goal 0 - 1 Ermin Bicakcic
Kiến tạo: Enes Alic
7'
match yellow.png Dzenan Sabic
22'
match goal 0 - 2 Edwin Odinaka
Kiến tạo: Deni Milosevic
40'
match yellow.png Aleksa Pejic
Emanuel Crnko
Ra sân: Ivan Nikolov
match change
43'
61'
match change Dominik Prokop
Ra sân: Dzenan Sabic
61'
match change Hamza Jaganjac
Ra sân: Deni Milosevic
Ijoma Antoine
Ra sân: Tino Blaz Laus
match change
62'
Felix Agyemang
Ra sân: Danilo Teodorovic
match change
62'
Nikola Djuric match yellow.png
70'
Ateef Konate
Ra sân: Mohamed Ghorzi
match change
72'
Aldin Hrvanovic
Ra sân: Samy Faraj
match change
72'
75'
match goal 0 - 3 Sulejman Krpic
81'
match change Joao Erick
Ra sân: Samir Radovac
81'
match change Vini Peixoto
Ra sân: Sulejman Krpic
Nikola Djuric match yellow.pngmatch red
88'
88'
match change Eldar Dragovic
Ra sân: Aleksa Pejic
Huso Karjasevic match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnik Bijeljina VS FK Zeljeznicar

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
15
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
12
 
Sút ra ngoài
 
4
129
 
Pha tấn công
 
97
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Felix Agyemang
26
Djordje Cosic
10
Emanuel Crnko
16
Bozidar Dimitric
22
Aldin Hrvanovic
99
Ijoma Antoine
20
Ognjen Klenpic
70
Ateef Konate
5
Blondon Meyapya
17
Elvir Trako
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
3
Radovic
8
Laus
29
Teodorov...
14
Markovic
19
Karjasev...
2
Markovin...
15
Djuric
7
Faraj
77
Ghorzi
80
Nikolov
1
Markovic
7
Krpic
16
Sabic
27
Milosevi...
6
Pejic
88
Radovac
33
Seedorf
1
Abdulaho...
26
Galchev
2
Odinaka
4
Bicakcic
3
Alic

Substitutes

12
Alvin Cosic
23
Eldar Dragovic
29
Muharem Huskovic
9
Hamza Jaganjac
18
Joao Erick
15
Bojan Nastic
8
Dominik Prokop
99
Davor Rakic
61
Ajdin Raščić
19
Mustafa Sukilovic
11
Vini Peixoto
Đội hình dự bị
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Felix Agyemang 6
Djordje Cosic 26
Emanuel Crnko 10
Bozidar Dimitric 16
Aldin Hrvanovic 22
Ijoma Antoine 99
Ognjen Klenpic 20
Ateef Konate 70
Blondon Meyapya 5
Elvir Trako 17
Radnik Bijeljina FK Zeljeznicar
12 Alvin Cosic
23 Eldar Dragovic
29 Muharem Huskovic
9 Hamza Jaganjac
18 Joao Erick
15 Bojan Nastic
8 Dominik Prokop
99 Davor Rakic
61 Ajdin Raščić
19 Mustafa Sukilovic
11 Vini Peixoto

Dữ liệu đội bóng:Radnik Bijeljina vs FK Zeljeznicar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
3.67 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 2.5
3 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 1.7
51.8% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnik Bijeljina (33trận)
Chủ Khách
FK Zeljeznicar (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
2
4
HT-H/FT-T
3
3
2
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
3
5
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
3
HT-B/FT-B
3
2
3
3