-0.25 0.84
+0.25 0.98
2.25 0.94
u 0.68
1.98
2.98
2.95
-0.25 0.84
+0.25 0.57
0.75 0.64
u 0.96
2.62
3.71
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Surdulica vs Radnicki Nis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Surdulica vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Surdulica vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Nikolic
Radomir Milosavljevic Penalty awarded
0 - 1 Aleksandr Shestyuk
Milos Spasic
Frank Kanoute
0 - 2 Frank Kanoute
Ibrahim Mustapha
Issah Abass
Uros Vitas

Frank Kanoute
ranko jokic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Igor Ivanovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Axel Urie | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 73 | 6.6 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 80 | Savo Raskovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 49 | Darije Markocevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 67 | 6.1 | |
| 47 | Emmanuel Quarshie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 44 | Andrija Milicevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Uros Vitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Issah Abass | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 61 | 8 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 89 | Luka Izderic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ