-0.25 0.82
+0.25 1.00
2.25 0.81
u 0.81
1.97
2.95
3.03
-0.25 0.82
+0.25 0.61
1 0.93
u 0.67
2.52
3.62
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Widzew lodz hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Marcel Krajewski
Sebastian Bergier
Ricardo Visus
Angel Baena Perez
Angel Baena Perez Penalty (VAR xác nhận)
Angel Baena Perez
Bartlomiej Pawlowski
Bartlomiej Dragowski
1 - 1 Fran Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Zoran Arsenic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 39 | Isak Brusberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Mateusz Zyro | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Lindon Selahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Samuel Kozlovsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Ricardo Visus | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ