Kết quả trận Rayluck Shiga vs Miyazaki, 12h00 ngày 29/03

Vòng 8
12:00 ngày 29/03/2026
Rayluck Shiga
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Miyazaki
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 5.3
2-0
24 7.3
2-1
15.5 90
3-1
55 200
3-2
70 200
4-2
200 95
4-3
200 200
0-0
7.9
1-1
6.1
2-2
19.5
3-3
135
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayluck Shiga vs Miyazaki hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayluck Shiga vs Miyazaki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayluck Shiga vs Miyazaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rayluck Shiga vs Miyazaki

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Phút
Miyazaki Miyazaki
Tomoki Hino
Ra sân: Hiryu Okuda
match change
59'
Ryohei Watanabe
Ra sân: Kazune Kubota
match change
59'
69'
match change Hayate Take
Ra sân: Mahiro Ano
69'
match change Ken Tshizanga Matsumoto
Ra sân: Yusei Toshida
Kaito Miyake
Ra sân: Raisei Kinoshita
match change
69'
Kaito Miyake 1 - 0 match goal
70'
76'
match change Rikuto Ando
Ra sân: Ren Inoue
76'
match change Shogo Rikiyasu
Ra sân: RIku Yamauchi
Shun Akiyama
Ra sân: Shinta Hojo
match change
90'
Shun Tsunoda
Ra sân: Genta Umiguchi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rayluck Shiga VS Miyazaki

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Miyazaki Miyazaki
6
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạt góc
 
6
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
3
 
Sút ra ngoài
 
8
70
 
Pha tấn công
 
100
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Ryohei Watanabe
29
Tomoki Hino
11
Kaito Miyake
26
Shun Tsunoda
18
Shun Akiyama
41
Yuki Motoyoshi
5
Taiga Nishiyama
16
Shota Suzuki
24
Romero Frank Berrocal Lark
Rayluck Shiga Rayluck Shiga 3-4-2-1
4-2-3-1 Miyazaki Miyazaki
1
Ito
4
Ide
55
Onodera
14
Shiraish...
13
Koizumi
8
Nakamura
32
Umiguchi
77
Hojo
7
Kubota
17
Kinoshit...
99
Okuda
1
Mogi
24
Matsumot...
33
Kuroki
15
Abe
39
Shimokaw...
27
Yamauchi
5
Watanabe
7
Ano
47
Okumura
10
Inoue
11
Toshida

Substitutes

58
Hayate Take
42
Ken Tshizanga Matsumoto
8
Shogo Rikiyasu
40
Rikuto Ando
31
Michiya Okamoto
45
Seitaro Tanaka
82
Shunya Sakai
6
Kenta Okuma
18
Ryo Sato
Đội hình dự bị
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Ryohei Watanabe 47
Tomoki Hino 29
Kaito Miyake 11
Shun Tsunoda 26
Shun Akiyama 18
Yuki Motoyoshi 41
Taiga Nishiyama 5
Shota Suzuki 16
Romero Frank Berrocal Lark 24
Rayluck Shiga Miyazaki
58 Hayate Take
42 Ken Tshizanga Matsumoto
8 Shogo Rikiyasu
40 Rikuto Ando
31 Michiya Okamoto
45 Seitaro Tanaka
82 Shunya Sakai
6 Kenta Okuma
18 Ryo Sato

Dữ liệu đội bóng:Rayluck Shiga vs Miyazaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5
3.33 Phạt góc 5
44% Kiểm soát bóng 52.33%
1.67 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.1 Bàn thua 0.7
3.5 Sút trúng cầu môn 5.6
4.4 Phạt góc 5.1
43.9% Kiểm soát bóng 49.1%
1.3 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rayluck Shiga (9trận)
Chủ Khách
Miyazaki (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
0
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
3

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kazune Kubota 2 1 0 19 16 84.21% 0 4 29 6.7
14 Tomoyuki Shiraishi Midfielder 0 0 1 26 18 69.23% 2 5 35 7.3
11 Kaito Miyake Midfielder 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 10 7.1
55 Kenya Onodera Defender 0 0 0 37 27 72.97% 0 6 44 7
4 Keita Ide 1 0 1 32 25 78.13% 1 3 44 7.7
8 Kento Nakamura 0 0 1 38 29 76.32% 0 2 47 6.1
47 Ryohei Watanabe Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 13 6.4
29 Tomoki Hino Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 2 15 6.2
13 Ryuto Koizumi Defender 0 0 1 36 25 69.44% 4 1 41 6.9
1 Koki Ito Thủ môn 0 0 0 13 6 46.15% 0 0 17 7.2
77 Shinta Hojo Midfielder 1 0 0 34 25 73.53% 1 0 53 7.1
32 Genta Umiguchi Midfielder 1 0 0 32 26 81.25% 0 0 39 6.7
17 Raisei Kinoshita Midfielder 1 0 1 16 11 68.75% 3 1 27 6.8
99 Hiryu Okuda Forward 1 0 0 14 11 78.57% 0 1 21 6.5

Miyazaki Miyazaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Yota Shimokawa Defender 1 0 0 75 60 80% 12 1 95 7.6
1 Shu Mogi Thủ môn 0 0 0 34 33 97.06% 0 1 44 6.9
58 Hayate Take Forward 0 0 0 2 1 50% 0 2 3 6.3
15 Takashi Abe Trung vệ 1 0 0 74 63 85.14% 0 4 91 7
7 Mahiro Ano Midfielder 0 0 2 14 12 85.71% 1 1 23 6.8
24 Yuma Matsumoto Midfielder 1 0 1 44 33 75% 6 2 53 7
8 Shogo Rikiyasu Midfielder 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.8
47 Koji Okumura Midfielder 0 0 1 42 37 88.1% 2 0 60 7.4
33 Kengo Kuroki Defender 0 0 0 67 59 88.06% 0 5 82 7.5
11 Yusei Toshida Forward 3 2 0 10 10 100% 0 11 28 6.9
10 Ren Inoue Midfielder 1 1 1 30 25 83.33% 8 0 50 7.2
5 Eisuke Watanabe Midfielder 1 0 0 64 56 87.5% 1 2 78 6.8
42 Ken Tshizanga Matsumoto Forward 2 0 0 5 3 60% 1 4 12 6.7
27 RIku Yamauchi Midfielder 1 0 1 48 37 77.08% 3 1 63 6.7
40 Rikuto Ando Forward 0 0 1 8 6 75% 1 0 18 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ