Kết quả trận RB Omiya Ardija vs FC Gifu, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
RB Omiya Ardija
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
FC Gifu
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 16
2-0
8.8 32
2-1
7.1 13.5
3-1
11 28
3-2
19.5 23
4-2
38 160
4-3
110 200
0-0
16
1-1
7.4
2-2
14
3-3
60
4-4
200
AOS
14.5

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs FC Gifu hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Omiya Ardija vs FC Gifu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Omiya Ardija vs FC Gifu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Omiya Ardija vs FC Gifu

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Phút
FC Gifu FC Gifu
12'
match yellow.png Riyo Kawamoto
Jon Ander Serantes Simon(OW) 1 - 0 match phan luoi
34'
Ota Yamamoto 2 - 0
Kiến tạo: Oriola Sunday
match goal
39'
Oriola Sunday 3 - 0 match goal
43'
46'
match change Yushi Yamaya
Ra sân: Tomoya Yokoyama
46'
match change Mohamad Sadiki Wade
Ra sân: Shohei Ogushi
Caprini
Ra sân: Oriola Sunday
match change
63'
75'
match change Jin Izumisawa
Ra sân: Daigo Araki
75'
match change Tatsuya Hakozaki
Ra sân: Akito Fukuta
Kenyu Sugimoto
Ra sân: Hajime Hidaka
match change
76'
Takumi Matsui
Ra sân: Toya Izumi
match change
76'
84'
match change Ayumu Matsumoto
Ra sân: Riyo Kawamoto
Toshiki Ishikawa
Ra sân: Ota Yamamoto
match change
87'
Taito Kanda
Ra sân: Kojima Masato
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Omiya Ardija VS FC Gifu

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
FC Gifu FC Gifu
8
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
68
 
Pha tấn công
 
52
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Caprini
27
Takumi Matsui
23
Kenyu Sugimoto
17
Taito Kanda
6
Toshiki Ishikawa
33
Wada Takuya
1
Takashi Kasahara
5
Gabriel Costa Franca
22
Rikiya Motegi
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Gifu FC Gifu
24
Glover
3
Kato
88
Nishio
34
Murakami
37
Sekiguch...
7
Masato
15
Nakayama
14
Izumi
20
Hidaka
45
Yamamoto
90
Sunday
31
Simon
23
Toyama
27
Haneda
4
Kai
7
Mun
9
Nakamura
6
Fukuta
8
Araki
26
Ogushi
21
Yokoyama
17
Kawamoto

Substitutes

77
Yushi Yamaya
18
Mohamad Sadiki Wade
39
Jin Izumisawa
85
Tatsuya Hakozaki
19
Ayumu Matsumoto
51
Kazuaki Suganuma
5
Shintaro Kato
14
Yoshiatsu Oiji
99
Fabio Azevedo
Đội hình dự bị
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Caprini 11
Takumi Matsui 27
Kenyu Sugimoto 23
Taito Kanda 17
Toshiki Ishikawa 6
Wada Takuya 33
Takashi Kasahara 1
Gabriel Costa Franca 5
Rikiya Motegi 22
RB Omiya Ardija FC Gifu
77 Yushi Yamaya
18 Mohamad Sadiki Wade
39 Jin Izumisawa
85 Tatsuya Hakozaki
19 Ayumu Matsumoto
51 Kazuaki Suganuma
5 Shintaro Kato
14 Yoshiatsu Oiji
99 Fabio Azevedo

Dữ liệu đội bóng:RB Omiya Ardija vs FC Gifu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 9
5.33 Phạt góc 6.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
58% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.2
6.4 Sút trúng cầu môn 6.6
6.8 Phạt góc 5.3
0.7 Thẻ vàng 1.3
58.1% Kiểm soát bóng 53%
0.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Omiya Ardija (9trận)
Chủ Khách
FC Gifu (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Kenyu Sugimoto Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.7
6 Toshiki Ishikawa Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
7 Kojima Masato Midfielder 0 0 1 53 48 90.57% 1 3 63 7.2
24 Tom Glover Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 31 8.3
3 Hijiri Kato Hậu vệ cánh trái 0 0 1 46 36 78.26% 5 0 56 7.4
88 Ryuya Nishio Trung vệ 1 0 0 81 71 87.65% 0 3 94 8
11 Caprini Forward 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 20 6.6
14 Toya Izumi Midfielder 5 2 0 34 22 64.71% 3 1 66 8.7
90 Oriola Sunday Forward 2 2 1 18 17 94.44% 1 1 34 8.4
45 Ota Yamamoto Forward 1 1 2 28 20 71.43% 1 0 49 7.1
37 Kaishin Sekiguchi Defender 1 0 0 33 25 75.76% 2 1 50 6.4
34 Yosuke Murakami Defender 0 0 0 73 63 86.3% 0 2 80 7.4
15 Kota Nakayama Midfielder 0 0 0 60 50 83.33% 1 4 70 6.8
20 Hajime Hidaka Forward 1 0 0 22 15 68.18% 0 3 33 6.8
27 Takumi Matsui Forward 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 6 6.3
17 Taito Kanda Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 6.1

FC Gifu FC Gifu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jon Ander Serantes Simon Thủ môn 0 0 0 37 30 81.08% 0 1 40 6.8
39 Jin Izumisawa Forward 3 1 1 16 14 87.5% 2 0 25 7.3
6 Akito Fukuta Midfielder 0 0 0 51 41 80.39% 0 0 61 6.4
9 Shun Nakamura Midfielder 0 0 2 59 52 88.14% 1 3 70 7.1
8 Daigo Araki Midfielder 1 1 0 17 9 52.94% 2 0 35 6.3
4 Kentaro Kai Defender 0 0 0 61 53 86.89% 0 6 69 6.5
23 Ryo Toyama Midfielder 2 1 0 45 33 73.33% 2 3 57 6.2
77 Yushi Yamaya Forward 3 1 1 17 11 64.71% 3 0 35 6.8
27 Kento Haneda Defender 0 0 0 64 58 90.63% 0 2 72 6.5
17 Riyo Kawamoto Forward 4 2 2 23 18 78.26% 0 1 59 6.8
26 Shohei Ogushi Defender 1 0 0 11 10 90.91% 0 0 19 6.1
7 In-Ju Mun Midfielder 0 0 1 69 55 79.71% 5 1 75 6.5
21 Tomoya Yokoyama Forward 1 0 1 17 11 64.71% 2 0 26 6.4
19 Ayumu Matsumoto Forward 0 0 1 4 4 100% 0 1 6 6.7
18 Mohamad Sadiki Wade Forward 0 0 1 16 15 93.75% 0 0 31 6.2
85 Tatsuya Hakozaki Midfielder 2 0 0 21 19 90.48% 1 0 25 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ