-1.25 0.90
+1.25 0.98
3.25 0.60
u 1.12
1.25
8.00
5.00
-0.75 0.90
+0.75 0.80
1.5 0.92
u 0.78
1.76
5.95
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Borges
2 - 1 Dejan Joveljic
Zorhan Bassong
Jacob Bartlett
Stephen Afrifa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.74 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 7.69 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.35 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.68 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ