Kết quả trận Reims vs Boulogne, 19h00 ngày 04/04

Vòng 29
19:00 ngày 04/04/2026
Reims
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Boulogne
Địa điểm: Stade Auguste Delaune
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.793
+2.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 13.5
2-0
6.3 40
2-1
8 11
3-1
14 26
3-2
40 32
4-2
85 225
4-3
225 225
0-0
9
1-1
7.3
2-2
23
3-3
165
4-4
225
AOS
24

Hạng 2 Pháp » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Boulogne hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Boulogne tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Boulogne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reims vs Boulogne

Reims Reims
Phút
Boulogne Boulogne
Elie match yellow.png
39'
54'
match change Noah Fatar
Ra sân: Vincent Burlet
Zabi
Ra sân: John Patrick
match change
57'
Hiroki Sekine
Ra sân: Abdoul Kone
match change
57'
Adama Bojang
Ra sân: Keito Nakamura
match change
57'
74'
match change Jonas Martin
Ra sân: Sonny Duflos
74'
match change Corentin Fatou
Ra sân: Martin Lecolier
Ange Tia
Ra sân: Theo Leoni
match change
77'
Yaya Fofana
Ra sân: Maxime Busi
match change
83'
83'
match change Zoran Moco
Ra sân: Julien Boyer
83'
match change Aurelien Platret
Ra sân: Joffrey Bultel
86'
match yellow.png Blondy Nna Noukeu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reims VS Boulogne

Reims Reims
Boulogne Boulogne
17
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
0
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
11
21
 
Long pass
 
19
6
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
14
563
 
Số đường chuyền
 
317
84%
 
Chuyền chính xác
 
71%
120
 
Pha tấn công
 
81
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.92
1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.75
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.92
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
25
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
19
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Adama Bojang
7
Thiemoko Diarra
8
Yaya Fofana
20
Alexandre Olliero
3
Hiroki Sekine
87
Ange Tia
86
Zabi
Reims Reims 5-3-2
4-1-4-1 Boulogne Boulogne
29
Jaouen
18
Akieme
22
Kotto
28
Elie
92
Kone
4
Busi
6
Leoni
24
Gbane
30
Patrick
9
Daramy
17
Nakamura
99
Noukeu
18
Thiam
25
Gourvill...
5
Zohore
12
Boyer
22
Duflos
10
Farissi
14
Bultel
19
Binet
3
Burlet
9
Lecolier

Substitutes

23
Noah Fatar
17
Corentin Fatou
4
Jonathan Kapenga
16
Ibrahim Kone
90
Jonas Martin
97
Zoran Moco
21
Aurelien Platret
Đội hình dự bị
Reims Reims
Adama Bojang 27
Thiemoko Diarra 7
Yaya Fofana 8
Alexandre Olliero 20
Hiroki Sekine 3
Ange Tia 87
Zabi 86
Reims Boulogne
23 Noah Fatar
17 Corentin Fatou
4 Jonathan Kapenga
16 Ibrahim Kone
90 Jonas Martin
97 Zoran Moco
21 Aurelien Platret

Dữ liệu đội bóng:Reims vs Boulogne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
11 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1
62.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 0.7
4.5 Sút trúng cầu môn 2.6
11.8 Phạm lỗi 13.6
6 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 2.1
59.1% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reims (36trận)
Chủ Khách
Boulogne (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
0
3
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
3
0
2
HT-H/FT-H
4
6
3
5
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
4
2
HT-B/FT-B
1
4
4
3