+0.25 0.86
-0.25 1.04
2.5 1.02
u 0.87
2.83
2.29
3.45
-0 0.86
+0 0.78
1 0.92
u 0.97
3.45
2.89
2.16
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Remo Belem (PA) vs Vasco da Gama hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Remo Belem (PA) vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Remo Belem (PA) vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cuiabano
0 - 1 Carlos Andres Gomez
Brenner Souza da Silva
Joao Pedro
Marino Hinestroza Angulo
Alan Saldivia
Claudio Spinelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 28 | Jose Welison da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 18 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 98 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 79 | Marcelinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Alef Manga | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 26 | David Braga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 37 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Johan Rojas Echavarria | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ