-0.75 0.92
+0.75 0.94
2 0.97
u 0.87
1.68
5.00
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.95
0.75 0.87
u 0.97
2.38
5.6
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Sportive de Berkane vs Maghreb Fez hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Sportive de Berkane vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marouane Ouhrou
Oussama Nourdine
1 - 1 Soufiane Benjdida
Kevin Yamga
Amine Oudrhiri Idrissi
Kabelo Seakanyeng
Adil Rhaili
Afsal Hamza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |||
| 22 | Anas Zniti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 3 | 32 | 8.1 | |
| 29 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Mounir Chouiar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 58 | 6.1 | |
| 14 | Rayane Aabid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 10 | Mohamed El Morabit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 33 | EtTayeb Boukhriss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Abdelhak Assal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 19 | Hamza El Moussaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 18 | Imad Riahi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 25 | 7 | |
| 17 | Yassine Labhiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 11 | Youssef Mehri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 28 | Paul Bassene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Ayoub Khairi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 24 | Younes El Kaabi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Adil Rhaili | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 19 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 17 | Kevin Yamga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Soulyman Allouch | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 16 | Salaheddine Chihab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Ayman Chabani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 6 | Oussama Nourdine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Achraf Harmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Salah Ghedamsi | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 8.1 | |
| 21 | Marouane Ouhrou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 26 | Adam Brika | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ