-0.5 0.85
+0.5 0.95
3.25 0.89
u 0.90
1.83
3.50
3.90
-0.25 0.85
+0.25 0.84
1.25 0.77
u 0.93
2.02
4.1
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Den Bosch hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thijs van Leeuwen
1 - 1 Nick de Groot
Zaid el Bakkali
Rafi Wolters
1 - 2 Rafi Wolters
Teun van Grunsven
2 - 3 Mees Laros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Jean-Paul Boetius | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | ||
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 46 | 37 | 80.43% | 10 | 1 | 85 | 7.7 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 6 | 44 | 7.6 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 10 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 2 | 1 | 76 | 7.6 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 39 | Rafi Wolters | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ