-0.75 0.84
+0.75 1.00
3.25 0.88
u 0.94
1.63
3.95
4.25
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1.5 1.06
u 0.76
2.13
3.95
2.51
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Emmen hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Mukeh
Philip Sondergaard
Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Djenahro Nunumete
Stan van Manen
Dim Otten
Tim Geypens
Gijs Bolk
Daniel Beukers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 87 | 8.3 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 10 | 0 | 61 | 9.1 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 8.3 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 74 | 8.1 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 54 | 8 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 8.3 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 45 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 5.7 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 4 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Dim Otten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ