-0.5 1.06
+0.5 0.72
3 0.90
u 0.82
2.06
2.70
3.70
-0 1.06
+0 1.11
1.25 0.78
u 0.92
2.5
3.15
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Willem II hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nick Doodeman
Finn Stam
Uriel van Aalst
Siegert Baartmans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 61 | 79.22% | 0 | 4 | 88 | 6.8 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 35 | Filip Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 7 | 41 | 6.6 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 2 | 2 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 13 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 46 | Kayen Scheepens | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ