-1 0.78
+1 1.09
2.25 1.04
u 0.82
1.44
8.50
4.00
-0.25 0.78
+0.25 0.96
0.75 0.66
u 1.04
2.2
5.55
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Lamendola
1 - 1 Leandro Diaz
Lautaro Agustin Godoy
Ramiro Ruiz Rodriguez
Alexis Segovia
Leonel Vega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 28 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 13 | 7.6 | |
| 47 | Luca Valentino Raffin | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 34 | 6.1 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ