+0.25 0.64
-0.25 1.14
2.75 1.02
u 0.70
2.52
2.35
3.31
-0 0.64
+0 0.80
1 0.76
u 0.94
3.15
3
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iaroslav Gladyshev
Rubens Antonio Dias

Rubens Antonio Dias
0 - 1 Konstantin Tyukavin
Timofey Marinkin
Konstantin Tyukavin
Ivan Sergeyev
El Mehdi Maouhoub
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Kurban Rasulov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 8 | 25 | 6.62 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 39 | 6.68 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 16 | 6.08 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.95 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.44 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.49 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 67 | German Ignatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 51 | 7.19 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 0 | 74 | 6.76 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 49 | 33 | 67.35% | 8 | 2 | 85 | 8.31 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 7.23 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 5.16 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 10 | 50 | 7.63 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 3 | 81 | 7.16 | |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 40 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ