Kết quả trận Rostov FK vs Spartak Moscow, 20h30 ngày 12/04

Vòng 24
20:30 ngày 12/04/2026
Rostov FK
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Spartak Moscow
Địa điểm: Rostov Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 6.7
2-0
15 11
2-1
11 44
3-1
32 165
3-2
48 120
4-2
180 130
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
60

VĐQG Nga » 25

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Spartak Moscow hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Spartak Moscow

Rostov FK Rostov FK
Phút
Spartak Moscow Spartak Moscow
8'
match goal 0 - 1 Roman Zobnin
Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
40'
match yellow.png Alexander Djiku
Ronaldo Cesar Soares dos Santos Penalty (VAR xác nhận) match var
40'
Mohammad Mohebi 1 - 1 match pen
42'
46'
match change Pablo Solari
Ra sân: Igor Dmitriev
55'
match change Daniil Denisov
Ra sân: Roman Zobnin
Ivan Komarov
Ra sân: Konstantin Kuchaev
match change
57'
Semenchuk match yellow.png
63'
Oumar Sako
Ra sân: Semenchuk
match change
66'
80'
match change Christopher Martins Pereira
Ra sân: Ezequiel Barco
81'
match change Levi Garcia
Ra sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Anton Shamonin
Ra sân: Viktor Melekhin
match change
83'
German Ignatov
Ra sân: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
match change
83'
Andrey Langovich
Ra sân: Timur Suleymanov
match change
83'
Rustam Yatimov match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Levi Garcia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Spartak Moscow

Rostov FK Rostov FK
Spartak Moscow Spartak Moscow
10
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
15
 
Phạm lỗi
 
21
3
 
Phạt góc
 
4
20
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
53
 
Đánh đầu
 
45
4
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
16
12
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
35
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
27
 
Đánh đầu thành công
 
22
0
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
26
300
 
Số đường chuyền
 
408
64%
 
Chuyền chính xác
 
73%
89
 
Pha tấn công
 
104
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.95
0.33
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.12
0.66
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.95
1.53
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
13
 
Số quả tạt chính xác
 
12
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
34
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

67
German Ignatov
62
Ivan Komarov
87
Andrey Langovich
91
Anton Shamonin
3
Oumar Sako
5
Danila Prokhin
71
Daniil Odoevskiy
19
Khoren Bayramyan
57
Ilya Zhbanov
34
Eyad El Askalany
58
Daniel Shantaliy
17
Ibraheem Mahfus Ajasa
Rostov FK Rostov FK 3-5-2
4-2-3-1 Spartak Moscow Spartak Moscow
1
Yatimov
22
Semenchu...
78
Chistyak...
4
Melekhin
40
Vakhania
18
Kuchaev
8
Mironov
10
Shchetin...
7
Santos
99
Suleyman...
9
Mohebi
98
Maksimen...
83
Fernande...
3
Wooh
4
Djiku
27
Dmitriev
18
Umyarov
68
Litvinov
10
Martins
5
Barco
47
Zobnin
9
Arce

Substitutes

7
Pablo Solari
35
Christopher Martins Pereira
97
Daniil Denisov
11
Levi Garcia
56
Aleksandr Dovbnya
91
Anton Zabolotnyi
1
Ilya Pomazun
24
Nikita Massalyga
40
Ivan Sorokin
62
Pavel Polekh
Đội hình dự bị
Rostov FK Rostov FK
German Ignatov 67
Ivan Komarov 62
Andrey Langovich 87
Anton Shamonin 91
Oumar Sako 3
Danila Prokhin 5
Daniil Odoevskiy 71
Khoren Bayramyan 19
Ilya Zhbanov 57
Eyad El Askalany 34
Daniel Shantaliy 58
Ibraheem Mahfus Ajasa 17
Rostov FK Spartak Moscow
7 Pablo Solari
35 Christopher Martins Pereira
97 Daniil Denisov
11 Levi Garcia
56 Aleksandr Dovbnya
91 Anton Zabolotnyi
1 Ilya Pomazun
24 Nikita Massalyga
40 Ivan Sorokin
62 Pavel Polekh

Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Spartak Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13.67 Phạm lỗi 12
5.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
48.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.5
3 Sút trúng cầu môn 4.3
10.3 Phạm lỗi 9.9
3.9 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rostov FK (33trận)
Chủ Khách
Spartak Moscow (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
3
HT-H/FT-T
2
3
3
3
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
2
2
2
3
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
1
1
4
HT-B/FT-B
5
3
0
4

Rostov FK Rostov FK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Konstantin Kuchaev Tiền vệ công 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 35 6.17
8 Alexey Mironov Tiền vệ trụ 3 0 2 32 25 78.13% 6 1 48 6.7
78 Dmitriy Chistyakov Trung vệ 0 0 0 30 20 66.67% 0 3 42 6.77
99 Timur Suleymanov Tiền đạo cắm 2 0 0 11 5 45.45% 1 6 20 6.52
9 Mohammad Mohebi Cánh trái 3 2 0 13 9 69.23% 0 2 24 7.05
1 Rustam Yatimov Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 1 33 7.28
62 Ivan Komarov Cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 0 9 5.92
87 Andrey Langovich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 5.98
3 Oumar Sako Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 4 14 6.55
4 Viktor Melekhin Trung vệ 0 0 1 41 29 70.73% 1 3 54 6.82
10 Kirill Shchetinin Tiền vệ công 0 0 2 24 12 50% 3 0 52 7.44
40 Ilya Vakhania Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 18 66.67% 1 1 43 6.74
7 Ronaldo Cesar Soares dos Santos Cánh phải 1 0 0 18 13 72.22% 0 0 34 6.81
22 Semenchuk Trung vệ 1 1 0 33 22 66.67% 0 3 44 7.05
67 German Ignatov Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.19
91 Anton Shamonin Tiền đạo cắm 1 0 0 2 0 0% 0 0 6 5.93

Spartak Moscow Spartak Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Alexander Djiku Trung vệ 0 0 0 46 37 80.43% 0 3 58 5.75
47 Roman Zobnin Tiền vệ trụ 1 1 1 27 24 88.89% 1 2 38 7.05
35 Christopher Martins Pereira Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 0 0 0% 0 0 6 6.14
11 Levi Garcia Tiền đạo cắm 2 0 0 1 1 100% 0 2 6 6
98 Aleksandr Maksimenko Thủ môn 0 0 0 38 21 55.26% 0 0 42 6.2
5 Ezequiel Barco Tiền vệ công 1 0 2 35 31 88.57% 3 0 55 6.32
10 Jose Marcos Costa Martins Cánh trái 2 0 4 31 22 70.97% 4 0 46 6.77
83 Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trụ 2 1 0 37 28 75.68% 1 2 65 6.7
18 Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 28 70% 0 1 53 6.82
9 Manfred Alonso Ugalde Arce Tiền đạo cắm 3 3 0 17 12 70.59% 0 0 28 6.67
68 Ruslan Litvinov Trung vệ 2 1 2 49 38 77.55% 0 4 62 7.08
7 Pablo Solari Cánh phải 1 0 0 12 6 50% 1 1 19 6.03
3 Christopher Wooh Trung vệ 0 0 1 39 31 79.49% 0 2 50 6.47
97 Daniil Denisov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 4 40% 0 1 19 6.12
27 Igor Dmitriev Cánh trái 0 0 1 15 10 66.67% 1 1 25 6.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ