Kết quả trận Rotherham United vs Barnsley, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Rotherham United
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Barnsley
Địa điểm: New York Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.775
+0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.02
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 9
2-0
14 13.5
2-1
9.2 32
3-1
21 100
3-2
27 65
4-2
85 80
4-3
165 155
0-0
12
1-1
5.9
2-2
12
3-3
55
4-4
200
AOS
30

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Barnsley hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Barnsley

Rotherham United Rotherham United
Phút
Barnsley Barnsley
20'
match yellow.png Corey O Keeffe
37'
match goal 0 - 1 Adam Phillips
Kiến tạo: Patrick Kelly
Denzel Hall
Ra sân: Lenny Agbaire
match change
46'
Arjany Martha
Ra sân: Gabriele Biancheri
match change
46'
50'
match yellow.png Vimal Yoganathan
Duncan Watmore
Ra sân: Liam Kelly
match change
58'
64'
match goal 0 - 2 Tom Bradshaw
Kiến tạo: Jonathan Bland
Jordan Hugill
Ra sân: Josh Benson
match change
67'
69'
match change Reyes Cleary
Ra sân: Scott Banks
74'
match goal 0 - 3 Tom Bradshaw
Kiến tạo: Adam Phillips
78'
match change Jack Shepherd
Ra sân: Joshua Earl
78'
match change Tennai Watson
Ra sân: Adam Phillips
88'
match yellow.png Maël de Gevigney
89'
match change Marc Roberts
Ra sân: Patrick Kelly
89'
match change Leo Farrell
Ra sân: Tom Bradshaw
90'
match yellow.png Eoghan OConnell
Sam Nombe 1 - 3 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Barnsley

Rotherham United Rotherham United
Barnsley Barnsley
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
28
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
18
10
 
Thử thách
 
14
35
 
Long pass
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
5
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
0
27
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
5
37
 
Ném biên
 
31
505
 
Số đường chuyền
 
259
74%
 
Chuyền chính xác
 
55%
114
 
Pha tấn công
 
112
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.13
0.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.06
0.43
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.13
0.99
 
Cú sút trúng đích
 
3.12
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
26
 
Số quả tạt chính xác
 
15
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Denzel Hall
11
Arjany Martha
9
Jordan Hugill
20
Duncan Watmore
2
Joe Rafferty
50
Ben Childs
51
Cohen Lee
Rotherham United Rotherham United 4-2-3-1
4-2-3-1 Barnsley Barnsley
13
Cann
6
James
3
Jules
18
Agbaire
15
Baptiste
44
Gore
4
Kelly
19
Benson
24
Gray
29
Biancher...
10
Nombe
1
Goodman
7
Keeffe
6
Gevigney
15
OConnell
32
Earl
30
Bland
45
Yoganath...
8
Phillips
22
Kelly
18
Banks
9
2
Bradshaw

Substitutes

27
Tennai Watson
19
Reyes Cleary
5
Jack Shepherd
4
Marc Roberts
39
Leo Farrell
51
Kieran Flavell
14
Nathanael Ogbeta
Đội hình dự bị
Rotherham United Rotherham United
Denzel Hall 22
Arjany Martha 11
Jordan Hugill 9
Duncan Watmore 20
Joe Rafferty 2
Ben Childs 50
Cohen Lee 51
Rotherham United Barnsley
27 Tennai Watson
19 Reyes Cleary
5 Jack Shepherd
4 Marc Roberts
39 Leo Farrell
51 Kieran Flavell
14 Nathanael Ogbeta

Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Barnsley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2.67
56.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1.3
3.3 Sút trúng cầu môn 3.7
11 Phạm lỗi 11.6
4.4 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 2.1
49.5% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rotherham United (49trận)
Chủ Khách
Barnsley (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
13
5
8
HT-H/FT-T
1
2
4
1
HT-B/FT-T
3
3
3
1
HT-T/FT-H
3
0
0
2
HT-H/FT-H
4
2
5
2
HT-B/FT-H
2
1
1
3
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
4
3
HT-B/FT-B
4
2
4
3

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Hugill Forward 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 5.98
20 Duncan Watmore Cánh phải 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 20 5.97
3 Zak Jules Defender 1 1 0 69 53 76.81% 0 14 81 7.08
10 Sam Nombe Forward 1 1 0 20 12 60% 3 2 36 7.77
4 Liam Kelly Midfielder 0 0 0 30 21 70% 1 0 37 5.92
6 Reece James Defender 0 0 1 53 43 81.13% 4 0 76 6.01
19 Josh Benson Midfielder 1 0 2 29 20 68.97% 4 0 42 6.36
22 Denzel Hall Defender 0 0 0 27 23 85.19% 1 1 37 6.72
13 Ted Cann Thủ môn 0 0 0 30 14 46.67% 0 0 44 6.12
11 Arjany Martha Defender 1 0 1 11 10 90.91% 4 0 29 6.12
15 Jamal Baptiste Defender 0 0 1 70 54 77.14% 1 1 96 6.26
44 Daniel Gore Midfielder 0 0 0 60 44 73.33% 2 0 81 6.06
29 Gabriele Biancheri Forward 2 0 0 13 9 69.23% 1 1 25 5.92
18 Lenny Agbaire Trung vệ 0 0 0 35 25 71.43% 0 4 42 6.23
24 Harry Gray Tiền đạo cắm 3 1 2 18 15 83.33% 4 0 40 6.32

Barnsley Barnsley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Tom Bradshaw Forward 3 3 0 18 7 38.89% 1 3 32 8.19
4 Marc Roberts Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.88
15 Eoghan OConnell Trung vệ 0 0 0 21 10 47.62% 0 3 38 6.37
8 Adam Phillips Midfielder 3 3 3 24 16 66.67% 1 2 38 8.71
27 Tennai Watson Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 5.94
32 Joshua Earl Defender 0 0 0 21 10 47.62% 1 2 56 7.18
7 Corey O Keeffe Midfielder 1 1 0 19 15 78.95% 3 0 41 6.31
18 Scott Banks Midfielder 0 0 2 13 6 46.15% 5 1 28 6.95
19 Reyes Cleary Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.02
22 Patrick Kelly Midfielder 0 0 1 25 21 84% 1 0 41 6.86
6 Maël de Gevigney Defender 1 1 0 17 11 64.71% 0 2 28 6.66
1 Owen Goodman Thủ môn 0 0 0 27 7 25.93% 0 0 33 6.64
5 Jack Shepherd Defender 0 0 0 2 1 50% 1 0 8 5.98
45 Vimal Yoganathan Midfielder 0 0 0 23 13 56.52% 0 1 43 7.54
30 Jonathan Bland Midfielder 1 1 1 33 19 57.58% 2 1 53 7.84
39 Leo Farrell Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 5.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ