Kết quả trận Rotherham United vs Luton Town, 01h45 ngày 22/04

Vòng 40
01:45 ngày 22/04/2026
Rotherham United
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Luton Town
Địa điểm: New York Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.806
-1.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
17 7.2
2-0
40 7.3
2-1
18.5 140
3-1
65 200
3-2
60 185
4-2
200 42
4-3
195 145
0-0
14.5
1-1
7.8
2-2
17
3-3
80
4-4
195
AOS
13

Hạng 3 Anh » 40

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Luton Town hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Luton Town

Rotherham United Rotherham United
Phút
Luton Town Luton Town
8'
match goal 0 - 1 Kasey Palmer
Kiến tạo: Shayden Morris
James Clarke match yellow.png
43'
44'
match goal 0 - 2 Kasey Palmer
Kiến tạo: Shayden Morris
Dru Yearwood
Ra sân: Cohen Lee
match change
46'
61'
match change Gideon Kodua
Ra sân: Davy van den Berg
61'
match change Jake Richards
Ra sân: Shayden Morris
Denzel Hall
Ra sân: Arjany Martha
match change
62'
Jack Holmes
Ra sân: James Clarke
match change
62'
73'
match change Ali Al-Hamadi
Ra sân: Nahki Wells
74'
match change George Saville
Ra sân: Liam Walsh
86'
match change Sverre Hakami Sandal
Ra sân: Emilio Lawrence
88'
match yellow.png Hakeem Odofin
90'
match yellow.png Josh Keeley

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Luton Town

Rotherham United Rotherham United
Luton Town Luton Town
15
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
6
7
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
11
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
25
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
23
26
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
11
7
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
22
320
 
Số đường chuyền
 
592
67%
 
Chuyền chính xác
 
85%
93
 
Pha tấn công
 
110
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.49
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.33
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.49
0.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.77
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
20
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
18
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Denzel Hall
16
Dru Yearwood
23
Jack Holmes
9
Jordan Hugill
29
Gabriele Biancheri
50
Ben Childs
39
Harrison Duncan
Rotherham United Rotherham United 4-2-3-1
4-2-3-1 Luton Town Luton Town
13
Cann
15
Baptiste
3
Jules
36
Adegboye...
2
Rafferty
51
Lee
44
Gore
24
Gray
37
Clarke
11
Martha
10
Nombe
24
Keeley
17
Lonwijk
16
Odofin
3
Naismith
38
Johnson
6
Berg
8
Walsh
14
Morris
54
2
Palmer
32
Lawrence
21
Wells

Substitutes

12
Ali Al-Hamadi
27
Jake Richards
30
Gideon Kodua
23
George Saville
4
Sverre Hakami Sandal
1
James Shea
22
Devante Dewar Cole
Đội hình dự bị
Rotherham United Rotherham United
Denzel Hall 22
Dru Yearwood 16
Jack Holmes 23
Jordan Hugill 9
Gabriele Biancheri 29
Ben Childs 50
Harrison Duncan 39
Rotherham United Luton Town
12 Ali Al-Hamadi
27 Jake Richards
30 Gideon Kodua
23 George Saville
4 Sverre Hakami Sandal
1 James Shea
22 Devante Dewar Cole

Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Luton Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 6
14.33 Phạm lỗi 7.67
3 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 1.67
40.67% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 2.1
2 Bàn thua 1
3.1 Sút trúng cầu môn 5.5
11.9 Phạm lỗi 10.5
4 Phạt góc 5.9
1.5 Thẻ vàng 1.8
46.7% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rotherham United (52trận)
Chủ Khách
Luton Town (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
14
13
6
HT-H/FT-T
1
2
5
6
HT-B/FT-T
3
3
1
0
HT-T/FT-H
3
0
2
2
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
2
HT-B/FT-B
5
3
2
6

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Joe Rafferty Defender 0 0 1 30 21 70% 3 0 54 6.41
3 Zak Jules Defender 0 0 0 20 15 75% 0 2 33 6.45
10 Sam Nombe Forward 2 0 1 13 9 69.23% 1 2 26 6
16 Dru Yearwood Midfielder 1 0 2 24 20 83.33% 2 0 38 6.41
22 Denzel Hall Defender 2 1 1 7 5 71.43% 0 0 12 6.33
13 Ted Cann Thủ môn 0 0 0 36 20 55.56% 0 0 45 6.55
11 Arjany Martha Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 22 5.87
15 Jamal Baptiste Defender 2 1 3 39 21 53.85% 1 3 85 7.57
36 Emmanuel Adegboyega Trung vệ 0 0 0 31 21 67.74% 0 2 44 6.45
44 Daniel Gore Midfielder 1 0 0 49 34 69.39% 0 1 63 6.49
23 Jack Holmes Forward 4 1 0 6 5 83.33% 1 0 15 6.09
24 Harry Gray Tiền đạo cắm 1 0 1 19 12 63.16% 8 0 45 6.53
37 James Clarke Midfielder 1 0 1 12 7 58.33% 1 0 18 5.79
51 Cohen Lee Midfielder 1 0 0 11 6 54.55% 0 1 17 5.93

Luton Town Luton Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nahki Wells Forward 2 0 1 24 23 95.83% 1 1 37 6.67
3 Kal Naismith Defender 0 0 0 111 95 85.59% 4 0 136 7.8
23 George Saville Midfielder 0 0 0 22 19 86.36% 2 0 27 6.17
54 Kasey Palmer Tiền vệ công 4 2 3 25 18 72% 1 0 47 8.03
27 Jake Richards Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 19 6.17
16 Hakeem Odofin Defender 0 0 0 77 70 90.91% 1 1 95 7.54
8 Liam Walsh Midfielder 1 0 1 66 61 92.42% 1 0 78 7.31
6 Davy van den Berg Tiền vệ trụ 2 1 2 45 38 84.44% 0 0 60 7.63
14 Shayden Morris Forward 1 0 4 28 22 78.57% 3 0 49 8.2
17 Nigel Lonwijk Defender 0 0 0 54 43 79.63% 0 3 90 7.94
24 Josh Keeley Thủ môn 0 0 0 34 27 79.41% 0 0 41 7.17
12 Ali Al-Hamadi Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 5.9
38 Joseph Johnson Defender 0 0 0 53 47 88.68% 0 3 85 7.79
4 Sverre Hakami Sandal Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 1 9 6.31
30 Gideon Kodua Forward 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 15 6.35
32 Emilio Lawrence Midfielder 3 1 0 21 17 80.95% 3 1 34 6.45

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ