+0.25 0.86
-0.25 0.96
2 0.80
u 0.92
3.40
2.00
3.00
-0 0.86
+0 0.60
0.75 0.76
u 0.94
3.53
2.93
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Stevenage Borough hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Philips
Jasper Pattenden
Lewis Freestone
Jordan Houghton
Daniel Kemp
Beryly Lubala
Charlie Goode
Harvey White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 22 | 55% | 3 | 1 | 74 | 6.73 | |
| 20 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 6 | 49 | 7.16 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 36 | 6.64 | |
| 4 | Liam Kelly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 57 | 7.24 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 3 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 2 | 64 | 7.12 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 13 | 6.42 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 5.41 | |
| 23 | Jack Holmes | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 18 | Lenny Agbaire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 35 | 6.74 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 37 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 2 | 1 | 0 | 46 | 23 | 50% | 1 | 14 | 58 | 7.78 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 35 | 6.68 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 5 | 63 | 7.38 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 43 | 30 | 69.77% | 6 | 3 | 59 | 7.14 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 10 | 27.78% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 35 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ