Kết quả trận Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth, 19h00 ngày 10/04

Vòng 5
19:00 ngày 10/04/2026
Rubin Kazan (R)
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
FK Rostov Youth
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga U19 » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth tại VĐQG Nga U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth

Rubin Kazan (R) Rubin Kazan (R)
Phút
FK Rostov Youth FK Rostov Youth
67'
match goal 0 - 1 Vadim Rassadin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan (R) VS FK Rostov Youth

Rubin Kazan (R) Rubin Kazan (R)
FK Rostov Youth FK Rostov Youth
5
 
Tổng cú sút
 
9
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạt góc
 
6
4
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
5
 
Sút ra ngoài
 
8
50
 
Pha tấn công
 
85
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan (R) vs FK Rostov Youth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 2
2 Sút trúng cầu môn 4
2.33 Phạt góc 5.67
3.33 Thẻ vàng 2.67
45.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1.4
2.3 Sút trúng cầu môn 2.7
3.3 Phạt góc 6.3
2.2 Thẻ vàng 1.6
43.1% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rubin Kazan (R) (5trận)
Chủ Khách
FK Rostov Youth (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
0