+0.5 1.08
-0.5 0.70
2.5 1.50
u 0.20
4.25
1.70
3.33
-0 1.08
+0 0.30
1.5 1.48
u 0.20
5.1
2.32
1.94
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs FC Krasnodar hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikita Krivtsov
Kevin Pina
Valentin Paltsev
Juan Boselli
Eldar Guseynov
2 - 1 Jhon Cordoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 4 | 2 | 69 | 6.27 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 45 | 8.13 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 41 | 6.66 | |
| 7 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 65 | 6.13 | |
| 3 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 45 | 6.64 | |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 55 | 7.39 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 56 | 6.96 | |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 7.33 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 35 | 6.61 | |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.96 | |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 33 | 7.06 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 2 | 1 | 93 | 6.93 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 64 | 6.17 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 68 | 6.57 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 1 | 0 | 90 | 6.5 | |
| 23 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.57 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 86 | 6.39 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 1 | 65 | 6.28 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 62 | 6.92 | |
| 17 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 29 | Eldar Guseynov | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ