Kết quả trận Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg, 20h30 ngày 11/04

Vòng 24
20:30 ngày 11/04/2026
Rubin Kazan
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gazovik Orenburg
Địa điểm: Kazan Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.95
+0.75
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 7.4
2-0
10.5 15.5
2-1
9.6 25
3-1
24 85
3-2
46 80
4-2
155 225
4-3
225 225
0-0
7.2
1-1
5.8
2-2
18.5
3-3
135
4-4
225
AOS
70

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg

Rubin Kazan Rubin Kazan
Phút
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
33'
match yellow.png Du Queiroz
Mirlind Daku match yellow.png
54'
54'
match yellow.png Aleksei Tataev
Daler Kuzyaev
Ra sân: Nikita Vasilyev
match change
55'
60'
match change Emircan Gurluk
Ra sân: Renat Golybin
Daniil Kuznetsov
Ra sân: Ruslan Bezrukov
match change
71'
Ilya Rozhkov
Ra sân: Konstantin Nizhegorodov
match change
72'
79'
match change Danila Vedernikov
Ra sân: Alexis Cantero
79'
match change Ruslan Kul
Ra sân: Jordhy Thompson
79'
match change Damian Puebla
Ra sân: Du Queiroz
Dmitry Kabutov
Ra sân: Anderson Arroyo
match change
86'
Daniil Motorin
Ra sân: Nazmi Gripshi
match change
86'
87'
match yellow.png Evgeni Bolotov
90'
match change Alexandre Jesus
Ra sân: Gedeon Guzina

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Gazovik Orenburg

Rubin Kazan Rubin Kazan
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
5
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
42
 
Đánh đầu
 
58
4
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
20
8
 
Thử thách
 
15
43
 
Long pass
 
31
1
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
7
26
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
17
7
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
24
428
 
Số đường chuyền
 
291
75%
 
Chuyền chính xác
 
68%
99
 
Pha tấn công
 
98
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
7
 
Số quả tạt chính xác
 
20
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
27
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Dmitry Kabutov
14
Daler Kuzyaev
51
Ilya Rozhkov
44
Daniil Kuznetsov
59
Daniil Motorin
43
Jacques Siwe
98
Nikita Lobov
1
Alexei Kenyakin
19
Ivanov Oleg Alexandrovich
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
25
Artur Nigmatullin
27
Aleksey Gritsaenko
Rubin Kazan Rubin Kazan 4-1-4-1
5-4-1 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
38
Staver
4
Nizhegor...
2
Teslenko
5
Vujacic
3
Maldonad...
7
Saavedra
23
Bezrukov
96
Vasilyev
11
Gripshi
12
Arroyo
10
Daku
1
Ovsyanni...
18
Moufi
6
Palacios
5
Tataev
4
Khotulev
32
Cantero
16
Thompson
37
Queiroz
57
Bolotov
27
Golybin
30
Guzina

Substitutes

8
Damian Puebla
19
Alexandre Jesus
3
Danila Vedernikov
7
Emircan Gurluk
78
Ruslan Kul
26
Emil Tsenov
33
Irakli Kvekveskiri
29
Anas El Mahraoui
88
Maksim Rudakov
59
Tigran Avanesian
2
Stanislav Poroykov
9
Maksim Savelyev
Đội hình dự bị
Rubin Kazan Rubin Kazan
Dmitry Kabutov 70
Daler Kuzyaev 14
Ilya Rozhkov 51
Daniil Kuznetsov 44
Daniil Motorin 59
Jacques Siwe 43
Nikita Lobov 98
Alexei Kenyakin 1
Ivanov Oleg Alexandrovich 19
Aleksandr Vladimirovich Zotov 21
Artur Nigmatullin 25
Aleksey Gritsaenko 27
Rubin Kazan Gazovik Orenburg
8 Damian Puebla
19 Alexandre Jesus
3 Danila Vedernikov
7 Emircan Gurluk
78 Ruslan Kul
26 Emil Tsenov
33 Irakli Kvekveskiri
29 Anas El Mahraoui
88 Maksim Rudakov
59 Tigran Avanesian
2 Stanislav Poroykov
9 Maksim Savelyev

Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 1.67
1.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 16.67
1.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
53.67% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
0.6 Bàn thua 1.2
1.5 Sút trúng cầu môn 3.2
12.2 Phạm lỗi 12
2.1 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 2.5
45.1% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rubin Kazan (31trận)
Chủ Khách
Gazovik Orenburg (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
2
6
HT-H/FT-T
2
5
1
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
4
4
1
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
4
1
HT-B/FT-B
2
2
2
0

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
96 Nikita Vasilyev Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 19 6.05
14 Daler Kuzyaev Tiền vệ trụ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 21 6.28
70 Dmitry Kabutov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 1 0 6 6.04
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 25 75.76% 0 5 62 7.15
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 38 7.19
11 Nazmi Gripshi Tiền vệ công 1 1 0 27 21 77.78% 1 1 42 6.46
10 Mirlind Daku Tiền đạo cắm 0 0 2 13 10 76.92% 0 0 26 6.43
5 Igor Vujacic Trung vệ 1 0 0 53 38 71.7% 0 4 65 6.93
7 Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 52 40 76.92% 1 2 66 6.93
3 Denil Maldonado Trung vệ 0 0 0 49 39 79.59% 0 3 69 6.72
44 Daniil Kuznetsov Cánh trái 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 11 6.02
23 Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái 1 0 0 22 16 72.73% 2 0 39 6.13
2 Egor Teslenko Trung vệ 0 0 1 60 51 85% 0 2 71 7.11
4 Konstantin Nizhegorodov Trung vệ 0 0 0 37 24 64.86% 2 3 52 6.78
59 Daniil Motorin Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
51 Ilya Rozhkov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 4 50% 0 3 12 6.29

Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Aleksei Tataev Trung vệ 3 1 0 13 8 61.54% 0 2 28 7.15
6 Jhon Alex Palacios Trung vệ 1 0 0 18 15 83.33% 0 3 31 7.07
18 Fahd Moufi Hậu vệ cánh phải 2 1 1 25 12 48% 3 1 53 6.96
1 Bogdan Ovsyannikov Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 28 6.72
30 Gedeon Guzina Tiền đạo cắm 1 0 1 23 15 65.22% 0 8 43 7.06
57 Evgeni Bolotov Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 49 38 77.55% 0 1 58 6.68
3 Danila Vedernikov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 1 4 6.08
4 Danila Khotulev Trung vệ 1 0 0 37 22 59.46% 2 2 63 7.02
19 Alexandre Jesus Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.09
16 Jordhy Thompson Cánh phải 1 0 5 15 9 60% 6 0 38 7.05
37 Du Queiroz Tiền vệ trụ 0 0 2 33 26 78.79% 0 0 39 6.29
8 Damian Puebla Tiền vệ công 0 0 1 1 1 100% 1 0 3 6.14
32 Alexis Cantero Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 14 70% 4 0 35 6.62
78 Ruslan Kul Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.08
7 Emircan Gurluk Cánh trái 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 16 6.11
27 Renat Golybin Midfielder 1 0 0 18 13 72.22% 2 3 33 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ