-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.25 0.94
u 0.95
2.08
3.35
3.35
-0.25 0.83
+0.25 0.71
1 1.13
u 0.77
2.75
4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Du Queiroz
Aleksei Tataev
Emircan Gurluk
Danila Vedernikov
Ruslan Kul
Damian Puebla
Evgeni Bolotov
Alexandre Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 | Nikita Vasilyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 62 | 7.15 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 4 | 65 | 6.93 | |
| 7 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 2 | 66 | 6.93 | |
| 3 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 69 | 6.72 | |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 71 | 7.11 | |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 3 | 52 | 6.78 | |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 28 | 7.15 | |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 7.07 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 12 | 48% | 3 | 1 | 53 | 6.96 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 8 | 43 | 7.06 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 2 | 63 | 7.02 | |
| 19 | Alexandre Jesus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 32 | Alexis Cantero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 78 | Ruslan Kul | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 27 | Renat Golybin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ