Kết quả trận Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow, 00h30 ngày 12/04

Vòng 28
00:30 ngày 12/04/2026
Ruch Chorzow
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
KS Wieczysta Krakow
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.961
+0.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.877
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
12 12
2-0
15.5 16
2-1
9 29
3-1
17.5 75
3-2
20 46
4-2
50 55
4-3
90 95
0-0
18.5
1-1
6.9
2-2
10.5
3-3
36
4-4
200
AOS
18

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Phút
KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
Marko Kolar match yellow.png
39'
51'
match yellow.png Aleksandar Djermanovic
54'
match goal 0 - 1 Paulinho
Kiến tạo: Karol Fila
59'
match yellow.png Nikola Knezevic
Mateusz Szwoch
Ra sân: Denis Ventura
match change
64'
Piotr Ceglarz
Ra sân: Marko Kolar
match change
64'
70'
match change Stefan Feiertag
Ra sân: Paulinho
70'
match change Lisandro Semedo
Ra sân: Miki Villar
Nikodem Lesniak Paduch
Ra sân: Martin Konczkowski
match change
80'
Mateusz Rosol
Ra sân: Shuma Nagamatsu
match change
80'
83'
match change Elias Olsson
Ra sân: Michal Pazdan
83'
match change Maciej Gajos
Ra sân: Nikola Knezevic
Dominik Preisler
Ra sân: Jakub Jendryka
match change
86'
88'
match goal 0 - 2 Lisandro Semedo
Kiến tạo: Mikkel Maigaard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ruch Chorzow VS KS Wieczysta Krakow

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
6
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
21
 
Ném biên
 
36
91
 
Pha tấn công
 
121
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Mateusz Szwoch
77
Piotr Ceglarz
5
Mateusz Rosol
28
Nikodem Lesniak Paduch
82
Jakub Bielecki
4
Dominik Preisler
6
Przemyslaw Szyminski
22
Max Watson
19
Filip Lachendro
Ruch Chorzow Ruch Chorzow 4-3-3
4-3-3 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
33
Gradecki
38
Karasins...
17
Lukic
24
Komor
15
Konczkow...
20
Szymansk...
25
Ventura
18
Nagamats...
21
Szwedzik
7
Kolar
13
Jendryka
1
Mikulko
4
Fila
2
Pazdan
15
Djermano...
33
Pestka
11
Knezevic
12
Piazon
20
Maigaard
23
Villar
9
Paulinho
19
Trabka

Substitutes

77
Lisandro Semedo
18
Stefan Feiertag
5
Elias Olsson
7
Maciej Gajos
70
Petar Pusic
27
Carlos Lopez
22
Kamil Soberka
6
Rafal Pietrzak
17
Kamil Dankowski
Đội hình dự bị
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Mateusz Szwoch 27
Piotr Ceglarz 77
Mateusz Rosol 5
Nikodem Lesniak Paduch 28
Jakub Bielecki 82
Dominik Preisler 4
Przemyslaw Szyminski 6
Max Watson 22
Filip Lachendro 19
Ruch Chorzow KS Wieczysta Krakow
77 Lisandro Semedo
18 Stefan Feiertag
5 Elias Olsson
7 Maciej Gajos
70 Petar Pusic
27 Carlos Lopez
22 Kamil Soberka
6 Rafal Pietrzak
17 Kamil Dankowski

Dữ liệu đội bóng:Ruch Chorzow vs KS Wieczysta Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5.33
8.33 Phạm lỗi 9.33
7.33 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 2
53.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.9
11.3 Phạm lỗi 11.5
5.9 Phạt góc 6.3
1.5 Thẻ vàng 1.7
52.5% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ruch Chorzow (29trận)
Chủ Khách
KS Wieczysta Krakow (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
3
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
2
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
3
1
1
4