Kết quả trận Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj, 01h30 ngày 04/04

Vòng 27
01:30 ngày 04/04/2026
Rudar Prijedor
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
FK Sloga Doboj
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Phút
FK Sloga Doboj FK Sloga Doboj
Fabrizio Danese 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Romera Andujar
match goal
36'
Tarik Ramic 2 - 0
Kiến tạo: Daniel Romera Andujar
match goal
43'
Daniel Romera Andujar 3 - 0
Kiến tạo: Marcel Ritzmaier
match goal
57'
Stefan Marcetic
Ra sân: Daniel Romera Andujar
match change
60'
Nedim Keranovic
Ra sân: Fernan Ferreiroa
match change
64'
66'
match change Segrej Damjanic
Ra sân: Fedor Predragovic
66'
match change Dino Hasanovic
Ra sân: Toni Jovic
66'
match change Petar Kunic
Ra sân: Ajdin Redzic
Andres Mohedano
Ra sân: Daniel Molina Orta
match change
73'
Duro Giulo Dekic
Ra sân: Jorge Bolivar
match change
73'
77'
match change Benjamin Tatar
Ra sân: Eldar Mehmedovic
77'
match change Milan Milanovic
Ra sân: Albin Omic
Duro Giulo Dekic match yellow.png
79'
80'
match goal 3 - 1 Petar Kunic
Tarik Ramic match yellow.png
86'
Nedim Keranovic match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rudar Prijedor VS FK Sloga Doboj

Rudar Prijedor Rudar Prijedor
FK Sloga Doboj FK Sloga Doboj
9
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
88
 
Pha tấn công
 
110
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Roberto Corral
2
Duro Giulo Dekic
9
Max Galic
31
Jordan Gutierrez
70
Demet Gvasalia
77
Nedim Keranovic
49
Stefan Marcetic
8
Andres Mohedano
91
Aleksa Mrdja
15
Marko Sebez
92
Vasilije Zunic
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
FK Sloga Doboj FK Sloga Doboj
99
Dubljani...
7
Andujar
88
Grbic
21
Bolivar
17
Ritzmaie...
27
Orta
47
Roncal
6
Danese
16
Ramic
14
Ferreiro...
23
Puentes
92
Jovic
6
Mehmedov...
24
Batar
27
Zerjal
99
Vidic
10
Predrago...
77
Dejanovi...
22
Letic
5
Omic
14
Redzic
1
Eric

Substitutes

19
Segrej Damjanic
8
Dino Hasanovic
45
Petar Kunic
28
Milan Milanovic
17
Haris Ovcina
25
Bojan Pavlovic
21
Vasilije Perkovic
55
Ognjen Seslak
7
Edvin Suljanovic
32
Benjamin Tatar
59
Lazar Zlicic
Đội hình dự bị
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Roberto Corral 3
Duro Giulo Dekic 2
Max Galic 9
Jordan Gutierrez 31
Demet Gvasalia 70
Nedim Keranovic 77
Stefan Marcetic 49
Andres Mohedano 8
Aleksa Mrdja 91
Marko Sebez 15
Vasilije Zunic 92
Rudar Prijedor FK Sloga Doboj
19 Segrej Damjanic
8 Dino Hasanovic
45 Petar Kunic
28 Milan Milanovic
17 Haris Ovcina
25 Bojan Pavlovic
21 Vasilije Perkovic
55 Ognjen Seslak
7 Edvin Suljanovic
32 Benjamin Tatar
59 Lazar Zlicic

Dữ liệu đội bóng:Rudar Prijedor vs FK Sloga Doboj

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
4 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.4
1.1 Bàn thua 1.5
4 Sút trúng cầu môn 2.5
4.4 Phạt góc 3.1
1.8 Thẻ vàng 2.9
51.7% Kiểm soát bóng 45.9%
1.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rudar Prijedor (30trận)
Chủ Khách
FK Sloga Doboj (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
3
HT-H/FT-T
1
4
1
6
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
5
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
2
1
HT-B/FT-B
4
2
5
1