+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 0.97
u 0.75
2.68
2.23
3.28
-0 0.76
+0 0.75
1 0.98
u 0.72
3.35
2.92
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Motherwell hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elijah Henry Just
0 - 2 Tawanda Maswanhise
0 - 3 Ibrahim Said
0 - 4 Emmanuel Longelo
Elijah Henry Just Goal awarded
Eythor Bjorgolfsson
Tom Sparrow
0 - 5 Eythor Bjorgolfsson
Regan Charles-Cook
Luca Ross
Sam Nicholson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 25 | 4.33 | |
| 25 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 26 | 5.41 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 56 | 5.82 | |
| 17 | Jalmaro Calvin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 3 | 0 | 105 | 7.25 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 54 | 7.02 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 8.11 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 7.68 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 98 | 7.48 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 7.53 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 0 | 63 | 8.47 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 49 | 8.26 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 8.13 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 7.77 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 73 | 7.08 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ