Kết quả trận Salford City vs Gillingham, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Salford City
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Moor Lane
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 14.5
2-0
6.8 31
2-1
7.7 10.5
3-1
11.5 21
3-2
26 23
4-2
46 161
4-3
121 201
0-0
13
1-1
7.5
2-2
17
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Gillingham hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Salford City vs Gillingham

Salford City Salford City
Phút
Gillingham Gillingham
59'
match yellow.png Nelson Khumbeni
Fabio Borini
Ra sân: Joshua Austerfield
match change
59'
73'
match change Bradley Dack
Ra sân: Lenni Rae Cirino
Kadeem Harris
Ra sân: Ryan Graydon
match change
74'
Adebola Oluwo match yellow.png
75'
87'
match yellow.png Ronan Hale
89'
match change Josh Andrews
Ra sân: Ronan Hale
Cole Stockton
Ra sân: Haji Mnoga
match change
90'
90'
match change Conor Masterson
Ra sân: Garath McCleary

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Salford City VS Gillingham

Salford City Salford City
Gillingham Gillingham
12
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạm lỗi
 
22
3
 
Phạt góc
 
5
22
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
46
 
Đánh đầu
 
46
0
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
22
12
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
17
3
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
25
403
 
Số đường chuyền
 
259
74%
 
Chuyền chính xác
 
56%
90
 
Pha tấn công
 
79
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.45
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
34
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Fabio Borini
9
Cole Stockton
14
Kadeem Harris
27
Nicolas Hernan Siri Cagno
24
Alfie Dorrington
25
Princewill Ehibhatiomhan
33
Mark Howard
Salford City Salford City 4-1-4-1
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
1
Young
29
Garbutt
15
Cooper
22
Oluwo
19
Mnoga
8
Grant
26
Graydon
17
Austerfi...
18
Butcher
45
Longelo
23
Udoh
1
Morris
2
Hutton
30
Gale
5
Smith
3
Clark
8
Little
27
Khumbeni
7
McCleary
12
Palmer-H...
32
Cirino
38
Hale

Substitutes

4
Conor Masterson
23
Bradley Dack
9
Josh Andrews
14
Robbie McKenzie
25
Jake Turner
19
Sam Vokes
10
Jonathan Williams
Đội hình dự bị
Salford City Salford City
Fabio Borini 16
Cole Stockton 9
Kadeem Harris 14
Nicolas Hernan Siri Cagno 27
Alfie Dorrington 24
Princewill Ehibhatiomhan 25
Mark Howard 33
Salford City Gillingham
4 Conor Masterson
23 Bradley Dack
9 Josh Andrews
14 Robbie McKenzie
25 Jake Turner
19 Sam Vokes
10 Jonathan Williams

Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
10.67 Phạm lỗi 17.33
4.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2.33
56% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 1.9
4 Sút trúng cầu môn 2.7
10.2 Phạm lỗi 14.4
4.6 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 2.3
50.9% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Salford City (52trận)
Chủ Khách
Gillingham (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
4
4
HT-H/FT-T
8
3
4
4
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
3
HT-H/FT-H
5
0
4
5
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
6
1
4
HT-B/FT-B
4
5
6
1

Salford City Salford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Fabio Borini Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.16
29 Luke Garbutt Hậu vệ cánh trái 1 1 0 62 46 74.19% 3 4 91 7.3
9 Cole Stockton Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
14 Kadeem Harris Tiền vệ trái 1 0 0 2 1 50% 0 0 8 6.18
8 Jorge Grant Tiền vệ công 1 0 2 47 39 82.98% 3 0 68 6.92
18 Matt Butcher Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 26 72.22% 8 1 57 6.57
23 Daniel Udoh Tiền đạo cắm 0 0 4 16 14 87.5% 0 3 27 6.6
15 Brandon Cooper Trung vệ 1 1 0 63 49 77.78% 0 4 79 7.32
26 Ryan Graydon Tiền đạo cắm 2 0 0 14 10 71.43% 1 2 33 6.32
17 Joshua Austerfield Tiền vệ trụ 1 0 0 21 20 95.24% 0 1 27 6.45
19 Haji Mnoga Tiền vệ phải 0 0 0 39 22 56.41% 1 2 78 7.31
45 Rosarie Longelo Hậu vệ cánh trái 3 1 1 5 5 100% 4 0 29 7.33
1 Matt Young Thủ môn 0 0 0 43 24 55.81% 0 0 45 6.55
22 Adebola Oluwo Trung vệ 1 0 0 45 35 77.78% 0 2 64 7.28

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Garath McCleary Cánh phải 0 0 0 26 18 69.23% 1 1 38 6.13
5 Andy Smith Trung vệ 0 0 1 16 12 75% 0 3 30 7.56
23 Bradley Dack Tiền vệ công 0 0 0 6 3 50% 0 0 9 6.44
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 42 14 33.33% 0 0 53 7.13
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 13 48.15% 5 0 51 7.18
8 Armani Little Tiền vệ trụ 0 0 0 35 24 68.57% 3 1 52 6.84
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 1 0 0 17 6 35.29% 3 1 50 6.81
38 Ronan Hale Forward 1 0 0 11 10 90.91% 1 0 22 5.95
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6
32 Lenni Rae Cirino Hậu vệ cánh trái 1 0 0 14 6 42.86% 3 1 43 6.87
30 Sam Gale Trung vệ 0 0 0 22 13 59.09% 1 7 34 7.18
27 Nelson Khumbeni Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 15 65.22% 0 4 29 6.52
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 0 0 0 17 9 52.94% 5 7 30 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ