-0.75 0.81
+0.75 1.03
2.5 0.83
u 0.99
1.59
4.60
3.90
-0.25 0.81
+0.25 1.02
1 0.82
u 1.00
2.2
4.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Gillingham hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nelson Khumbeni
Bradley Dack
Ronan Hale
Josh Andrews
Conor Masterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 3 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Kadeem Harris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 68 | 6.92 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 8 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 4 | 79 | 7.32 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 1 | 2 | 78 | 7.31 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 29 | 7.33 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 64 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 30 | 7.56 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 0 | 53 | 7.13 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 5 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 1 | 52 | 6.84 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 3 | 1 | 50 | 6.81 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 32 | Lenni Rae Cirino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 43 | 6.87 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 7 | 34 | 7.18 | |
| 27 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 29 | 6.52 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 7 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ