-0.25 0.94
+0.25 0.88
2.5 0.93
u 0.79
2.15
2.80
3.28
-0 0.94
+0 1.13
1 0.84
u 0.86
2.73
3.43
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Notts County hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrese Hall
Luke Browne
Jayden Luker
Lee Ndlovu
2 - 1 Luke Browne
Tyrese Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 4 | 1 | 75 | 6.97 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 50 | 35 | 70% | 5 | 3 | 63 | 8.14 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 38 | 6.75 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 6 | 42 | 8.19 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 22 | 51.16% | 0 | 4 | 55 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 47 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 42 | 5.82 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 25 | 6.25 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 12 | 28.57% | 0 | 1 | 49 | 6.99 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 16 | Jayden Luker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 23 | Luke Browne | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ