-0.75 0.88
+0.75 0.95
3 0.99
u 0.85
1.65
4.33
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.90
1.25 0.85
u 0.95
2.25
4.33
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zavier Gozo Penalty cancelled
0 - 1 Sergi Solans
Noel Caliskan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 81 | 87.1% | 2 | 1 | 112 | 6.41 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.68 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 9 | 0 | 71 | 7.67 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 89 | 4.66 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 17 | Osvald Soe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 22 | Wilson Eisner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 73 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 17 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.06 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 57 | 8.2 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 72 | 6.91 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 46 | 7.27 | |
| 27 | Griffin Dillon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ