-0.5 0.85
+0.5 0.95
1.75 0.79
u 0.88
1.85
4.70
2.90
-0.25 0.85
+0.25 0.78
0.75 0.98
u 0.83
2.6
6
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Martin Tucuman vs Chacarita juniors hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Martin Tucuman vs Chacarita juniors tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Martin Tucuman vs Chacarita juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Calderara
Julian Velazquez
1 - 1 Tomas Perez
Mario Sanabria
Lisandro Sebastian Montenegro
Sebastian Ramirez
Milton Leyendeker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Diego Diellos | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Nicolas Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Victor Salazar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Dario Sand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Santiago Brinone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Facundo Pons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Luciano Ferreyra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Laureano Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Alan Cisnero | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Luca Arfaras | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 4 | 15 | 7 | |
| 6 | Guillermo Sebastian Rodríguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Julian Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Juan Ezequiel Cuevas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Nicolas Pantaleone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Miguel Alberto Mellado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Juan Barbieri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Lisandro Sebastian Montenegro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Mario Sanabria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Francisco Facello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Maximiliano Melendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Tomas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 18 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ