Kết quả trận Sandvikens IF vs IFK Varnamo, 20h00 ngày 18/04

Vòng 3
20:00 ngày 18/04/2026
Sandvikens IF
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
IFK Varnamo
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.775
-0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 9.3
2-0
15 12
2-1
9.8 31
3-1
21 81
3-2
26 56
4-2
66 56
4-3
111 101
0-0
14.5
1-1
6.8
2-2
12.5
3-3
46
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sandvikens IF vs IFK Varnamo hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sandvikens IF vs IFK Varnamo tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sandvikens IF vs IFK Varnamo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sandvikens IF vs IFK Varnamo

Sandvikens IF Sandvikens IF
Phút
IFK Varnamo IFK Varnamo
32'
match change Souleymane Coulibaly
Ra sân: Armandas Raudonis
52'
match change Axel Bjornstrom
Ra sân: Samuel Ohlsson
Mohammed Sadat Abubakari
Ra sân: Johan Arvidsson
match change
65'
Gustav Thorn
Ra sân: Kasper Harletun
match change
65'
66'
match change Simon Thern
Ra sân: Sigge Jansson
66'
match change Noah Shamoun
Ra sân: Kai Meriluoto
66'
match change Ishaq Abdulrazak
Ra sân: Fred Bozicevic
Oskar Lofstrom
Ra sân: Mohammed Mahammed
match change
75'
Liam Vabo
Ra sân: Carl William Isaac Thellsson
match change
75'
Christian Wagner match yellow.png
78'
Fabian Andersson match yellow.png
79'
84'
match goal 0 - 1 Marcus Antonsson
Kiến tạo: Simon Thern
Liam Vabo match yellow.png
86'
Isac Lindholm
Ra sân: Adam Kiani
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandvikens IF VS IFK Varnamo

Sandvikens IF Sandvikens IF
IFK Varnamo IFK Varnamo
8
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
25
 
Ném biên
 
22
135
 
Pha tấn công
 
121
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mohammed Sadat Abubakari
25
Valassina Diomande
30
Otto Lindell
13
Isac Lindholm
5
Oskar Lofstrom
28
Anton Lund
17
August Soderholm
2
Gustav Thorn
6
Liam Vabo
Sandvikens IF Sandvikens IF 4-4-2
4-4-2 IFK Varnamo IFK Varnamo
1
Sveijer
21
Kiani
4
Laan
23
Harletun
26
Tagesson
12
Carleton
15
Andersso...
14
Mahammed
7
Arvidsso...
9
Thellsso...
22
Wagner
1
Keto
32
Raudonis
6
Andersso...
5
Bergqvis...
4
Ohlsson
7
Johansso...
13
Jansson
23
Robertss...
17
Bozicevi...
9
Meriluot...
14
Antonsso...

Substitutes

21
Ishaq Abdulrazak
3
Axel Bjornstrom
15
Souleymane Coulibaly
19
Erik Freij
2
Johan Rapp
39
Blazej Sapielak
11
Noah Shamoun
22
Simon Thern
34
Benjamin Zulovic
Đội hình dự bị
Sandvikens IF Sandvikens IF
Mohammed Sadat Abubakari 16
Valassina Diomande 25
Otto Lindell 30
Isac Lindholm 13
Oskar Lofstrom 5
Anton Lund 28
August Soderholm 17
Gustav Thorn 2
Liam Vabo 6
Sandvikens IF IFK Varnamo
21 Ishaq Abdulrazak
3 Axel Bjornstrom
15 Souleymane Coulibaly
19 Erik Freij
2 Johan Rapp
39 Blazej Sapielak
11 Noah Shamoun
22 Simon Thern
34 Benjamin Zulovic

Dữ liệu đội bóng:Sandvikens IF vs IFK Varnamo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
15.67 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
53.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 1.9
3.8 Sút trúng cầu môn 5.2
5.6 Phạm lỗi 9.2
3.7 Phạt góc 4.8
1.9 Thẻ vàng 1.8
48.1% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandvikens IF (11trận)
Chủ Khách
IFK Varnamo (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
2
0