Kết quả trận Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC, 22h00 ngày 12/04

Vòng 2
22:00 ngày 12/04/2026
Sandvikens IF
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Varbergs BoIS FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.793
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 8.7
2-0
15.5 13
2-1
9.8 36
3-1
21 96
3-2
26 61
4-2
66 56
4-3
96 91
0-0
12
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC

Sandvikens IF Sandvikens IF
Phút
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
Christian Wagner 1 - 0 match pen
12'
Liam Vabo
Ra sân: Karl Bohm
match change
17'
26'
match goal 1 - 1 Shanyder Borgelin
Kiến tạo: Albin Winbo
42'
match goal 1 - 2 Gustav Broman
Kiến tạo: Albin Winbo
45'
match yellow.png Shanyder Borgelin
Christian Wagner 2 - 2
Kiến tạo: Johan Arvidsson
match goal
48'
69'
match change Jonathan Nilsson
Ra sân: Severin Nioule
Mohammed Mahammed
Ra sân: Christian Wagner
match change
72'
Carl William Isaac Thellsson
Ra sân: Yabets Yaliso Yaya
match change
72'
79'
match change Noah Johansson
Ra sân: Albin Winbo
79'
match change Anton Thorsson
Ra sân: Wilhelm Arlig
84'
match change Aulon Bitiqi
Ra sân: Shanyder Borgelin
Isac Lindholm
Ra sân: Linus Tagesson
match change
84'
Adam Kiani match yellow.png
86'
90'
match yellow.png Edvin Tellgren

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandvikens IF VS Varbergs BoIS FC

Sandvikens IF Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
9
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
20
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Sút ra ngoài
 
1
24
 
Ném biên
 
23
51
 
Pha tấn công
 
40
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mohammed Sadat Abubakari
13
Isac Lindholm
5
Oskar Lofstrom
28
Anton Lund
14
Mohammed Mahammed
1
Hannes Sveijer
9
Carl William Isaac Thellsson
2
Gustav Thorn
6
Liam Vabo
Sandvikens IF Sandvikens IF 4-4-2
4-3-3 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
30
Lindell
21
Kiani
4
Laan
23
Harletun
26
Tagesson
24
Yaya
12
Carleton
15
Andersso...
7
Arvidsso...
22
Wagner
8
Bohm
1
Ekman
22
Niklas
17
Tellgren
2
Broman
5
Hellman
10
Vidjesko...
28
Sadiku
8
Winbo
7
Arlig
49
Borgelin
12
Nioule

Substitutes

9
Aulon Bitiqi
15
Noah Johansson
19
Jonathan Nilsson
6
Oliver Silverholt
29
Karl Daniel Bernhard Strindholm
16
Anton Thorsson
3
Hampus Zackrisson
Đội hình dự bị
Sandvikens IF Sandvikens IF
Mohammed Sadat Abubakari 16
Isac Lindholm 13
Oskar Lofstrom 5
Anton Lund 28
Mohammed Mahammed 14
Hannes Sveijer 1
Carl William Isaac Thellsson 9
Gustav Thorn 2
Liam Vabo 6
Sandvikens IF Varbergs BoIS FC
9 Aulon Bitiqi
15 Noah Johansson
19 Jonathan Nilsson
6 Oliver Silverholt
29 Karl Daniel Bernhard Strindholm
16 Anton Thorsson
3 Hampus Zackrisson

Dữ liệu đội bóng:Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
11.67 Phạm lỗi 8.33
1.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
36.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 2.5
5.1 Phạm lỗi 3.6
3.7 Phạt góc 3.2
1.6 Thẻ vàng 1.7
47.6% Kiểm soát bóng 40.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandvikens IF (10trận)
Chủ Khách
Varbergs BoIS FC (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
1