+1 0.80
-1 0.98
2.25 0.85
u 0.87
6.00
1.43
3.80
+0.25 0.80
-0.25 0.70
1 1.04
u 0.66
6
2.11
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Benfica hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vangelis Pavlidis
0 - 2 Paulo Victor de Almeida Barbosa(OW)
Sidny Lopes Cabral
Georgiy Sudakov
Manu Silva
Gianluca Prestianni
Tomas Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 71 | 6.56 | |
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.98 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 5 | 43 | 7.01 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.34 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 68 | 5.63 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 2 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 5.21 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 72 | 6.72 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 44 | 7.74 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 71 | 6.66 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.45 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 55 | 6.62 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.3 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 1 | 72 | 6.71 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 1 | 66 | 6.94 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 56 | 7.29 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 71 | 7.67 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ