-0.75 1.04
+0.75 0.86
2 0.81
u 1.08
1.78
4.50
3.35
-0.25 1.04
+0.25 0.91
0.75 0.80
u 1.09
2.47
5.1
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Rio Ave hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Brabec
0 - 1 Tamas Nikitscher
0 - 2 Sidney Lima(OW)
Gustavo Mancha
Tamas Nikitscher
Ryan Guilherme da Silva Pae
Francisco Petrasso
Antonis Papakanellos
Georgios Liavas
Joao Tome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 49 | Welinton Macedo dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 35 | Sérgio Miguel Lobo Araújo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ