-0 0.77
+0 1.01
2.75 0.96
u 0.76
2.25
2.55
3.45
-0 0.77
+0 0.98
1.25 1.03
u 0.67
2.78
3.08
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Puebla hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 13 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 51 | 6.6 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 8 | 39 | 7.1 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 254 | Lucca Vuoso | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 6 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 9 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 5 | Ulises Torres | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 7 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ