-0.25 0.85
+0.25 1.00
1.75 0.85
u 0.87
2.20
3.90
2.88
-0 0.85
+0 1.16
0.75 0.98
u 0.72
3.2
4
1.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Natanael Guzman
Federico Gino Acevedo Fagundez
Esteban Rolon
Guillermo Enrique
Nicolas Cordero
Alejandro Villarreal
Franco Leys
Esteban Rolon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.2 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 77 | Nicolas Pasquini | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 45 | 7.7 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 4 | 31 | 7 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 33 | 7.5 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 34 | Augustin Seyral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 32 | Franco Leys | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 4 | 80 | 7.4 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 5 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Santiago Moya | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 2 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 30 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 55 | Martin Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ