Kết quả trận SC Cambuur vs Dordrecht, 21h45 ngày 06/04

Vòng 35
21:45 ngày 06/04/2026
SC Cambuur
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Dordrecht
Địa điểm: Cambuur Stadion
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.769
+2
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 14.5
2-0
8.4 29
2-1
7.1 13.5
3-1
11.5 29
3-2
21 25
4-2
44 180
4-3
130 200
0-0
14
1-1
7.1
2-2
14.5
3-3
65
4-4
200
AOS
16.5

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Cambuur vs Dordrecht hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Cambuur vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Cambuur vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Cambuur vs Dordrecht

SC Cambuur SC Cambuur
Phút
Dordrecht Dordrecht
41'
match yellow.png Nicolas Rossi
46'
match change Nick Venema
Ra sân: Argyrios Darelas
Iwan Henstra
Ra sân: Fabian Kvam
match change
53'
Diyae Jermoumi
Ra sân: Rik Mulders
match change
53'
Nicky Souren match yellow.png
60'
61'
match yellow.png Joey de Bie
62'
match change Robin van Asten
Ra sân: Do-young Yun
63'
match change Mica Pinto
Ra sân: Nicolas Rossi
Mark Diemers 1 - 0
Kiến tạo: Ichem Ferrah
match goal
64'
74'
match change Seung-gyun Bae
Ra sân: Lawson Sunderland
Tony Rolke
Ra sân: Remco Balk
match change
74'
78'
match change Stephano Carrillo
Ra sân: Joey de Bie
81'
match goal 1 - 1 Stephano Carrillo
Kiến tạo: Nick Venema
Wiebe Kooistra
Ra sân: Ichem Ferrah
match change
82'
Bram Marsman
Ra sân: Tomas Galvez
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Cambuur VS Dordrecht

SC Cambuur SC Cambuur
Dordrecht Dordrecht
16
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
19
6
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
17
12
 
Thử thách
 
10
33
 
Long pass
 
39
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
2
7
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
17
12
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
28
467
 
Số đường chuyền
 
348
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
109
 
Pha tấn công
 
80
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
2.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.55
 
Cú sút trúng đích
 
0.36
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
26
 
Số quả tạt chính xác
 
14
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
24
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Iwan Henstra
2
Diyae Jermoumi
18
Tony Rolke
27
Wiebe Kooistra
25
Bram Marsman
9
Kian Visser
21
Jasper Meijster
47
Danyello Look
3
Jorn Berkhout
33
Jelte Priem
17
Ethan Apkakou
31
Matthijs Kalisvaart
SC Cambuur SC Cambuur 4-2-3-1
3-4-2-1 Dordrecht Dordrecht
1
Jansen
22
Galvez
6
Amofa
4
Baouf
16
Mulders
10
Diemers
8
Souren
15
Kvam
7
Balk
26
Ferrah
14
Sande
63
Biai
3
Valk
15
MBemba
25
Plug
28
Codutti
8
Sunderla...
6
Vianen
29
Rossi
20
Yun
22
Darelas
59
Bie

Substitutes

7
Nick Venema
18
Robin van Asten
5
Mica Pinto
16
Seung-gyun Bae
9
Stephano Carrillo
1
Tim Coremans
23
Lucas Woudenberg
14
Joshua Pynadath
2
Jurre van Aken
17
Yunus Alassani
10
Joep van der Sluijs
11
Marouane Afaker
Đội hình dự bị
SC Cambuur SC Cambuur
Iwan Henstra 19
Diyae Jermoumi 2
Tony Rolke 18
Wiebe Kooistra 27
Bram Marsman 25
Kian Visser 9
Jasper Meijster 21
Danyello Look 47
Jorn Berkhout 3
Jelte Priem 33
Ethan Apkakou 17
Matthijs Kalisvaart 31
SC Cambuur Dordrecht
7 Nick Venema
18 Robin van Asten
5 Mica Pinto
16 Seung-gyun Bae
9 Stephano Carrillo
1 Tim Coremans
23 Lucas Woudenberg
14 Joshua Pynadath
2 Jurre van Aken
17 Yunus Alassani
10 Joep van der Sluijs
11 Marouane Afaker

Dữ liệu đội bóng:SC Cambuur vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13 Phạm lỗi 17
5.33 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
58.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.5
4.8 Sút trúng cầu môn 4
10.4 Phạm lỗi 12.6
6.6 Phạt góc 6.3
1.6 Thẻ vàng 2.2
57.9% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Cambuur (37trận)
Chủ Khách
Dordrecht (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
2
5
HT-H/FT-T
4
0
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
3
3
4
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
0
8
3
3

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mark Diemers Tiền vệ trụ 2 1 5 68 62 91.18% 5 0 91 8.7
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 4 0 2 34 24 70.59% 0 6 51 6.2
8 Nicky Souren Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 34 28 82.35% 0 1 48 6.6
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 1 0 2 32 28 87.5% 4 0 55 8.3
7 Remco Balk Cánh phải 2 1 0 15 10 66.67% 0 1 30 7
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 0 65 58 89.23% 0 1 78 7.3
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 42 24 57.14% 0 0 50 6.6
2 Diyae Jermoumi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 12 92.31% 3 0 22 6.4
26 Ichem Ferrah Cánh phải 2 0 2 36 29 80.56% 5 1 61 7.3
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 34 75.56% 4 0 71 6.5
18 Tony Rolke Tiền vệ công 2 2 0 5 3 60% 0 0 8 6.8
27 Wiebe Kooistra Cánh phải 0 0 1 4 3 75% 1 0 6 6.5
19 Iwan Henstra Cánh phải 2 1 0 8 7 87.5% 0 0 22 6.7
4 Ismael Baouf Trung vệ 1 0 0 45 44 97.78% 0 4 62 6.9
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 0 0 1 6 3 50% 2 0 11 6.8
15 Fabian Kvam Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 14 93.33% 2 0 23 6.9

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mica Pinto Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 13 86.67% 1 0 22 6.6
7 Nick Venema Cánh phải 0 0 2 10 8 80% 3 0 18 6.9
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 36 27 75% 0 1 50 8.1
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 1 38 35 92.11% 0 0 47 6.7
15 Yannis MBemba Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 48 6.3
28 Lorenzo Codutti Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 30 81.08% 4 2 62 6.7
29 Nicolas Rossi Cánh trái 1 0 0 12 10 83.33% 4 0 34 6.5
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 0 0 0 20 15 75% 0 5 30 6.8
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 0 0 1 20 17 85% 0 3 33 7.3
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 26 18 69.23% 0 4 48 6.5
25 Jan Plug Trung vệ 1 1 2 49 40 81.63% 1 1 82 7.1
22 Argyrios Darelas Midfielder 1 0 0 9 5 55.56% 0 0 24 6.6
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 2 1 0 3 3 100% 0 2 10 7.5
20 Do-young Yun Cánh phải 0 0 1 22 12 54.55% 1 0 30 6.5
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 10 6.6
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ