-0.75 0.98
+0.75 0.80
3 0.92
u 0.80
1.75
3.75
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.89
1.25 0.95
u 0.75
2.28
3.87
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vincent Vermeij
Christoph Daferner
Jakob Lemmer
Nils Froling
Luca Herrmann
Stefan Kutschke
Stefan Kutschke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 3 | 41 | 6.27 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 5.94 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 36 | 6.78 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 7.57 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 39 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 27 | 7.6 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.99 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.78 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 7.31 | |
| 42 | Friedrich Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ