-0.5 0.79
+0.5 0.99
3.25 0.91
u 0.81
1.79
3.37
3.75
-0.25 0.79
+0.25 0.84
1.25 0.79
u 0.91
2.28
3.68
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Magdeburg hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateusz Zukowski
1 - 1 Lubambo Musonda
2 - 2 Mateusz Zukowski
Philipp Hercher
3 - 3 Laurin Ulrich
Dariusz Stalmach
Alexander Nollenberger
Alex Ahl-Holmstrom
Rayan Ghrieb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 5.79 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 5 | 5 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 10 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 50 | 7.65 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 41 | 7.41 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 5.23 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 60 | 7.46 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 3 | Jonah Sticker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 74 | 6.07 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 58 | 7.23 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 56 | 6.85 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 5.35 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 83 | 69 | 83.13% | 0 | 3 | 92 | 6.68 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 2 | 60 | 6.64 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 7.73 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 57 | 7.62 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 1 | 72 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ