Kết quả trận Schalke 04 vs Karlsruher SC, 18h30 ngày 05/04

Vòng 28
18:30 ngày 05/04/2026
Schalke 04
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Karlsruher SC
Địa điểm: Veltins Arena
Thời tiết: Quang đãng, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.65
+2
2.2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 19
2-0
7.8 44
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 22
3-2
22 20
4-2
40 225
4-3
135 225
0-0
16.5
1-1
8.4
2-2
17
3-3
80
4-4
225
AOS
12

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Karlsruher SC

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Karlsruher SC Karlsruher SC
17'
match yellow.png Andreas Muller
Kenan Karaman match yellow.png
20'
64'
match change Shio Fukuda
Ra sân: Louey Ben Farhat
Christian Gomis
Ra sân: Dejan Ljubicic
match change
64'
64'
match change Sebastian Jung
Ra sân: Dzenis Burnic
Christian Gomis match yellow.png
68'
Kenan Karaman 1 - 0
Kiến tạo: Moussa Ndiaye
match goal
72'
77'
match change Hyeok Kyu Kwon
Ra sân: Andreas Muller
77'
match change Philipp Forster
Ra sân: Christoph Kobald
Janik Bachmann
Ra sân: Kenan Karaman
match change
77'
Mertcan Ayhan match yellow.png
79'
Adrian Tobias Gantenbein
Ra sân: Adil Aouchiche
match change
85'
Bryan Lasme
Ra sân: Moussa Sylla
match change
85'
86'
match change Roko Simic
Ra sân: Rafael Pedrosa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Karlsruher SC

Schalke 04 Schalke 04
Karlsruher SC Karlsruher SC
24
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
24
1
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
21
11
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
20
11
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
15
13
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
20
481
 
Số đường chuyền
 
430
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
145
 
Pha tấn công
 
99
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.15
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.05
1.8
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.15
1.32
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
22
 
Số quả tạt chính xác
 
19
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
20
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bryan Lasme
14
Janik Bachmann
17
Adrian Tobias Gantenbein
7
Christian Gomis
2
Felipe Sanchez
18
Christopher Antwi-Adjej
22
Kevin Muller
35
Mika Wallentowitz
37
Max Gruger
Schalke 04 Schalke 04 4-2-3-1
3-1-4-2 Karlsruher SC Karlsruher SC
1
Karius
16
Ndiaye
4
Kurucay
43
Ayhan
5
Becker
6
Schallen...
23
El-Faouz...
24
Aouchich...
19
Karaman
21
Ljubicic
9
Sylla
1
Bernat
5
Ambrosiu...
28
Franke
22
Kobald
16
Muller
36
Pedrosa
7
Burnic
10
Wanitzek
20
Herold
24
Schleuse...
19
Farhat

Substitutes

9
Roko Simic
2
Sebastian Jung
11
Philipp Forster
13
Shio Fukuda
8
Hyeok Kyu Kwon
17
Leon Opitz
21
Meiko Waschenbach
30
Robin Himmelmann
15
Paul Scholl
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Bryan Lasme 11
Janik Bachmann 14
Adrian Tobias Gantenbein 17
Christian Gomis 7
Felipe Sanchez 2
Christopher Antwi-Adjej 18
Kevin Muller 22
Mika Wallentowitz 35
Max Gruger 37
Schalke 04 Karlsruher SC
9 Roko Simic
2 Sebastian Jung
11 Philipp Forster
13 Shio Fukuda
8 Hyeok Kyu Kwon
17 Leon Opitz
21 Meiko Waschenbach
30 Robin Himmelmann
15 Paul Scholl

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Karlsruher SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 5.67
3.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.8
5.7 Sút trúng cầu môn 4.2
12 Phạm lỗi 11.9
5 Phạt góc 3.9
1.5 Thẻ vàng 2.5
48.6% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (30trận)
Chủ Khách
Karlsruher SC (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
3
6
HT-H/FT-T
5
3
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
4
0
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
5
2
3

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 32 6.59
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 0 31 23 74.19% 4 1 64 7.58
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 6 1 0 26 19 73.08% 1 1 42 7
14 Janik Bachmann Tiền vệ trụ 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.07
9 Moussa Sylla Tiền đạo cắm 1 0 2 12 6 50% 1 2 19 6.9
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 0 73 66 90.41% 0 2 84 7.62
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 4 1 0 19 15 78.95% 1 0 30 6.52
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 45 39 86.67% 1 0 54 6.59
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 6 1 6 48 40 83.33% 5 0 78 7.02
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 3 52 46 88.46% 2 3 78 7.83
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 2 0 1 35 30 85.71% 5 0 56 6.96
7 Christian Gomis Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.19
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 0 0 0 65 56 86.15% 1 0 75 6.48

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 5.92
28 Marcel Franke Trung vệ 1 0 0 28 24 85.71% 0 6 37 6.83
24 Fabian Schleusener Tiền đạo cắm 1 1 0 13 6 46.15% 0 3 19 6.71
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 0 0 0 38 30 78.95% 4 0 51 6.05
11 Philipp Forster Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 21 6.15
22 Christoph Kobald Trung vệ 0 0 0 54 43 79.63% 0 3 71 7.25
5 Stephen Ambrosius Trung vệ 0 0 0 47 39 82.98% 0 1 65 6.87
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 0 43 6.16
8 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.09
16 Andreas Muller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 27 77.14% 0 1 47 6.74
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 24 61.54% 5 0 72 6.56
13 Shio Fukuda Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 5.94
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 0 0 0 4 3 75% 0 0 16 5.86
36 Rafael Pedrosa Hậu vệ cánh phải 0 0 2 18 11 61.11% 2 0 40 6.73

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ