Kết quả trận Seoul E-Land FC vs Suwon FC, 12h00 ngày 04/04

Vòng 6
12:00 ngày 04/04/2026
Seoul E-Land FC
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Suwon FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.833
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 7.5
2-0
15 11.5
2-1
10 38
3-1
25 130
3-2
34 90
4-2
120 90
4-3
200 200
0-0
10
1-1
5.8
2-2
13.5
3-3
70
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seoul E-Land FC vs Suwon FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seoul E-Land FC vs Suwon FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seoul E-Land FC vs Suwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Seoul E-Land FC vs Suwon FC

Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Phút
Suwon FC Suwon FC
Joo-hyuk Lee 1 - 0
Kiến tạo: Inpyo Oh
match goal
16'
30'
match change Choi Gi Yun
Ra sân: Jun-gyu Ahn
Jin-young Park
Ra sân: Baek Ji Woong
match change
32'
45'
match yellow.png Lee Jae Won
45'
match yellow.png Choi Gi Yun
Osmar Barba Ibanez
Ra sân: Park Jae Hwan
match change
46'
46'
match change Jung-woo Ha
Ra sân: Matheus Barcelos da Silva
Osmar Barba Ibanez 2 - 0 match goal
49'
Elosman Euller Silva Cavalcanti
Ra sân: Kang Hyun Je
match change
54'
Gabriel dos Santos Francisco
Ra sân: Joo-hyuk Lee
match change
54'
Park Jae Yong 3 - 0 match goal
66'
Park Chang hwan match yellow.png
68'
75'
match change Jeong-hwan Kim
Ra sân: Willyan Barbosa
75'
match change Ku cheol Bon
Ra sân: Lee Jae Won
Jun-hyun Jo
Ra sân: Seo Jin Seok
match change
76'
83'
match yellow.png Lee Hyun Yong
Kim Hyun
Ra sân: Park Jae Yong
match change
86'
86'
match change Kang Yun Koo
Ra sân: Seo Jae Min

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Seoul E-Land FC VS Suwon FC

Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Suwon FC Suwon FC
14
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
6
16
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
83
 
Pha tấn công
 
112
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Joo-wan An
7
Elosman Euller Silva Cavalcanti
90
Gabriel dos Santos Francisco
31
Jae-yun Hwang
22
Jun-hyun Jo
8
Kim Hyun
19
Ju-hwan Kim
5
Osmar Barba Ibanez
4
Jin-young Park
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC 3-4-3
4-2-3-1 Suwon FC Suwon FC
1
Min
2
Hwan
20
Kyu
6
Woong
33
Son
21
Seok
30
hwan
13
Oh
14
Je
16
Yong
47
Lee
21
Bin
27
Lee
5
Yong
3
Bento
22
Min
8
Hee
7
Won
26
Ahn
10
Frizzo
44
Barbosa
9
Silva

Substitutes

29
Choi Gi Yun
24
Kang Yun Koo
14
Ku cheol Bon
99
Jung-woo Ha
25
Young-woo Jang
13
Jung Min Gi
16
Jin-woo Jo
70
Seung-bae Jung
11
Jeong-hwan Kim
Đội hình dự bị
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Joo-wan An 70
Elosman Euller Silva Cavalcanti 7
Gabriel dos Santos Francisco 90
Jae-yun Hwang 31
Jun-hyun Jo 22
Kim Hyun 8
Ju-hwan Kim 19
Osmar Barba Ibanez 5
Jin-young Park 4
Seoul E-Land FC Suwon FC
29 Choi Gi Yun
24 Kang Yun Koo
14 Ku cheol Bon
99 Jung-woo Ha
25 Young-woo Jang
13 Jung Min Gi
16 Jin-woo Jo
70 Seung-bae Jung
11 Jeong-hwan Kim

Dữ liệu đội bóng:Seoul E-Land FC vs Suwon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 2.33
15 Phạm lỗi 14.67
5.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 3
47.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 1.4
6.4 Sút trúng cầu môn 6
13.9 Phạm lỗi 13.5
5 Phạt góc 6
2.1 Thẻ vàng 2.4
48.2% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Seoul E-Land FC (7trận)
Chủ Khách
Suwon FC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1