Kết quả trận Servette vs Grasshopper, 00h00 ngày 22/03

Vòng 31
00:00 ngày 22/03/2026
Servette
Đã kết thúc 5 - 0 (4 - 0)
Grasshopper
Địa điểm: Stade de Geneve
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 11.5
2-0
8.3 23
2-1
8.1 15.5
3-1
14.5 36
3-2
26 31
4-2
56 131
4-3
121 171
0-0
10.5
1-1
6.9
2-2
16
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thụy Sỹ » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Servette vs Grasshopper hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Servette vs Grasshopper tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Servette vs Grasshopper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Servette vs Grasshopper

Servette Servette
Phút
Grasshopper Grasshopper
Junior Kadile 1 - 0
Kiến tạo: Bradley Mazikou
match goal
8'
Junior Kadile 2 - 0
Kiến tạo: Thomas Lopes
match goal
10'
Miroslav Stevanovic 3 - 0 match goal
13'
Florian Aye 4 - 0
Kiến tạo: Junior Kadile
match goal
18'
Junior Kadile match hong pen
22'
24'
match change Lovro Zvonarek
Ra sân: Felix Emmanuel Tsimba
41'
match yellow.png Abdoulaye Diaby
46'
match change Maximilian Ullmann
Ra sân: Mouhamed El Bachir Ngom
Ablie Jallow
Ra sân: Thomas Lopes
match change
60'
64'
match yellow.png Simone Stroscio
66'
match change Oscar Clemente
Ra sân: Jonathan Asp Jensen
Miroslav Stevanovic 5 - 0
Kiến tạo: Bradley Mazikou
match goal
72'
Lamine Fomba
Ra sân: David Douline
match change
76'
Samuel Mraz
Ra sân: Florian Aye
match change
76'
Giotto Morandi
Ra sân: Junior Kadile
match change
76'
84'
match change Hassane Imourane
Ra sân: Tim Meyer
Lilian Njoh
Ra sân: Bradley Mazikou
match change
84'
84'
match change Samuel Krasniqi
Ra sân: Simone Stroscio

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Servette VS Grasshopper

Servette Servette
Grasshopper Grasshopper
19
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
8
33
 
Long pass
 
29
9
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
14
13
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
27
556
 
Số đường chuyền
 
367
85%
 
Chuyền chính xác
 
73%
83
 
Pha tấn công
 
95
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
9
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
4.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.29
4.84
 
Cú sút trúng đích
 
0.23
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
18
 
Số quả tạt chính xác
 
15
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
26
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Lamine Fomba
32
Jeremy Frick
21
Jérémy Guillemenot
38
Malek Ishuayed Sanchez
30
Ablie Jallow
7
Giotto Morandi
90
Samuel Mraz
14
Lilian Njoh
5
Gael Ondoua
Servette Servette 4-2-3-1
3-1-4-2 Grasshopper Grasshopper
1
Mall
18
Mazikou
15
Burch
4
Rouiller
34
Allix
28
Douline
8
Cognat
10
2
Kadile
9
2
Stevanov...
36
Lopes
97
Aye
71
Hammel
15
Diaby
27
Kohler
4
Mikulić
2
Abels
20
Ngom
8
Meyer
10
Jensen
28
Stroscio
19
Tsimba
99
Frey

Substitutes

30
Ismajl Beka
17
Oscar Clemente
11
Salifou Diarrassouba
1
Nicolas Glaus
5
Hassane Imourane
54
Samuel Krasniqi
18
Young-Jun Lee
31
Maximilian Ullmann
14
Lovro Zvonarek
Đội hình dự bị
Servette Servette
Lamine Fomba 11
Jeremy Frick 32
Jérémy Guillemenot 21
Malek Ishuayed Sanchez 38
Ablie Jallow 30
Giotto Morandi 7
Samuel Mraz 90
Lilian Njoh 14
Gael Ondoua 5
Servette Grasshopper
30 Ismajl Beka
17 Oscar Clemente
11 Salifou Diarrassouba
1 Nicolas Glaus
5 Hassane Imourane
54 Samuel Krasniqi
18 Young-Jun Lee
31 Maximilian Ullmann
14 Lovro Zvonarek

Dữ liệu đội bóng:Servette vs Grasshopper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 3
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 14.33
4 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 38.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 2.4
4 Sút trúng cầu môn 4.2
15 Phạm lỗi 14.1
4.8 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 2.9
50.9% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Servette (40trận)
Chủ Khách
Grasshopper (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
7
HT-H/FT-T
1
2
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
0
HT-H/FT-H
5
1
2
3
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
4
3
4
4