-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 10.00
u 0.01
1.04
100.00
7.29
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 0.95
u 0.85
2.75
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Derry City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shamrock Rovers vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shamrock Rovers vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gavin Whyte
James Olayinka
Dipo Akinyemi
Conor Barr
Henry Rylah
Patrick McClean
Ben Doherty
James McClean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Ben Doherty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ