-0.75 0.85
+0.75 0.95
3 0.76
u 0.86
1.68
3.40
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.98
1.25 0.95
u 0.85
1.98
4.42
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Liaoning Tieren hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Liaoning Tieren tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Liaoning Tieren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuan Mincheng
Xu Dong
Jiarun Gao
Chen Binbin
Ange Samuel
Felipe Bezerra Rodrigues
Xu Dong
Jefferson Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 3 | 2 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Xie Wenneng | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Xiao Peng | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 55 | 79.71% | 1 | 2 | 80 | 6.9 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 85 | 6.1 | |
| 28 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 27 | Jiarun Gao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 3 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 54 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ