-0.25 1.02
+0.25 0.68
3.25 0.91
u 0.86
2.22
2.47
3.10
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Chongqing Tonglianglong hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Chongqing Tonglianglong tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Chongqing Tonglianglong hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Ngadeu-Ngadjui
Du Yuezheng
Li Zhenquan
0 - 2 Chunxin Chen
Chunxin Chen Goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.3 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 14 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 41 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.7 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Chunxin Chen | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Xiang Yuwang | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ