-1 0.95
+1 0.75
3.25 0.78
u 0.84
1.70
3.10
3.80
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1.25 0.68
u 0.92
2.1
3.4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ye Chugui
Goal Disallowed - Handball
1 - 1 Andrei Burca
Zichang Huang
Tang Miao
Zhang Chenliang
Han ZiLong
Bunyamin Abdusalam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ