Kết quả trận Sheffield United vs Hull City, 21h00 ngày 11/04

Vòng 42
21:00 ngày 11/04/2026
Sheffield United
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Hull City 1
Địa điểm: Bramall Lane Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.97
+2
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 14.5
2-0
9.4 28
2-1
7.5 15.5
3-1
12.5 34
3-2
20 27
4-2
44 150
4-3
120 225
0-0
15.5
1-1
7.3
2-2
14
3-3
60
4-4
225
AOS
18

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sheffield United vs Hull City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sheffield United vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sheffield United vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Hull City

Sheffield United Sheffield United
Phút
Hull City Hull City
5'
match goal 0 - 1 Oliver McBurnie
Kiến tạo: Liam Millar
20'
match change Patrick McNair
Ra sân: Cody Drameh
Ki-Jana Hoever
Ra sân: Femi Seriki
match change
63'
Tahith Chong
Ra sân: Callum OHare
match change
63'
Mark McGuinness match yellow.png
66'
66'
match yellow.png John Lundstram
71'
match change Kyle Joseph
Ra sân: Belloumi
Jairo Riedewald
Ra sân: Sydie Peck
match change
71'
71'
match change Joe Gelhardt
Ra sân: Liam Millar
72'
match yellow.png Semi Ajayi
75'
match yellow.png Oliver McBurnie
75'
match yellow.pngmatch red John Lundstram
Japhet Tanganga match yellow.png
84'
84'
match yellow.png Ivor Pandur
84'
match yellow.png John Egan
Gustavo Hamer 1 - 1 match pen
85'
Danny Ings
Ra sân: Mark McGuinness
match change
86'
87'
match change Kieran Dowell
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
87'
match change Charlie Hughes
Ra sân: Oliver McBurnie
Danny Ings 2 - 1
Kiến tạo: Japhet Tanganga
match goal
88'
90'
match yellow.png Lewie Coyle

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Hull City

Sheffield United Sheffield United
Hull City Hull City
14
 
Tổng cú sút
 
18
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạm lỗi
 
15
15
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
4
4
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
36
 
Đánh đầu
 
24
3
 
Cứu thua
 
4
5
 
Cản phá thành công
 
25
16
 
Thử thách
 
9
32
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
9
16
 
Đánh đầu thành công
 
14
6
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
21
8
 
Đánh chặn
 
4
31
 
Ném biên
 
13
499
 
Số đường chuyền
 
252
82%
 
Chuyền chính xác
 
63%
153
 
Pha tấn công
 
68
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.94
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.87
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.94
1.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
27
 
Số quả tạt chính xác
 
16
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
32
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Jairo Riedewald
24
Tahith Chong
12
Ki-Jana Hoever
9
Danny Ings
7
Thomas Cannon
6
Tyler Bindon
5
Leo Fuhr Hjelde
31
Luke Faxon
4
Oliver Arblaster
Sheffield United Sheffield United 4-2-3-1
4-2-3-1 Hull City Hull City
17
Davies
14
Burrows
25
McGuinne...
2
Tanganga
38
Seriki
48
Rothwell
42
Peck
8
Hamer
10
OHare
11
Brooks
45
Bamford
1
Pandur
18
Drameh
6
Ajayi
15
Egan
2
Coyle
5
Lundstra...
20
Hadziahm...
10
Belloumi
25
Crooks
7
Millar
9
McBurnie

Substitutes

21
Joe Gelhardt
26
Kieran Dowell
4
Charlie Hughes
22
Kyle Joseph
37
Patrick McNair
58
Cathal McCarthy
12
Dillon Phillips
16
Matty Jacob
24
Darko Gyabi
Đội hình dự bị
Sheffield United Sheffield United
Jairo Riedewald 44
Tahith Chong 24
Ki-Jana Hoever 12
Danny Ings 9
Thomas Cannon 7
Tyler Bindon 6
Leo Fuhr Hjelde 5
Luke Faxon 31
Oliver Arblaster 4
Sheffield United Hull City
21 Joe Gelhardt
26 Kieran Dowell
4 Charlie Hughes
22 Kyle Joseph
37 Patrick McNair
58 Cathal McCarthy
12 Dillon Phillips
16 Matty Jacob
24 Darko Gyabi

Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Hull City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 11.67
8 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 3
56% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 3.5
9.5 Phạm lỗi 12.9
5.4 Phạt góc 3.9
2.1 Thẻ vàng 3.1
55.5% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sheffield United (44trận)
Chủ Khách
Hull City (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
7
3
HT-H/FT-T
2
4
3
2
HT-B/FT-T
1
4
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
4
5
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
3
3
3
3
HT-B/FT-B
5
3
5
6

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Danny Ings Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.9
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 1 1 3 15 10 66.67% 0 1 25 6.69
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 30 17 56.67% 0 0 39 6.47
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.64
48 Joe Rothwell Tiền vệ trụ 0 0 2 75 68 90.67% 1 0 85 7.05
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 3 2 1 44 34 77.27% 13 0 70 7.16
10 Callum OHare Tiền vệ công 2 1 1 19 16 84.21% 0 2 27 6.28
24 Tahith Chong Tiền vệ công 0 0 0 6 2 33.33% 2 0 13 6.42
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 1 0 18 6.47
2 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 1 51 48 94.12% 1 5 77 8.48
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 1 1 1 49 40 81.63% 7 0 79 6.76
25 Mark McGuinness Trung vệ 2 0 0 59 53 89.83% 0 3 80 7.67
38 Femi Seriki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 26 72.22% 1 1 60 6.3
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 2 1 0 40 33 82.5% 1 1 64 6.78
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 2 0 0 53 45 84.91% 0 2 65 6.34

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Matty Crooks Tiền vệ trụ 2 0 1 17 9 52.94% 0 3 28 6.51
15 John Egan Trung vệ 0 0 0 18 11 61.11% 0 4 42 7.52
6 Semi Ajayi Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 2 31 6.69
5 John Lundstram Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 23 18 78.26% 2 0 38 5.92
9 Oliver McBurnie Tiền đạo cắm 3 2 2 12 6 50% 0 1 25 7.32
37 Patrick McNair Trung vệ 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 28 6.42
26 Kieran Dowell Tiền vệ công 0 0 1 5 5 100% 0 0 8 6.43
20 Amir Hadziahmetovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 30 20 66.67% 0 0 38 6.19
2 Lewie Coyle Hậu vệ cánh phải 2 1 1 19 13 68.42% 3 1 46 6.8
7 Liam Millar Cánh trái 4 0 4 23 17 73.91% 3 0 41 7.55
21 Joe Gelhardt Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 1 0 10 5.94
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 36 9 25% 0 0 45 6.33
22 Kyle Joseph Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.36
18 Cody Drameh Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.33
4 Charlie Hughes Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.91
10 Belloumi Cánh phải 3 1 1 16 12 75% 7 1 38 7.43

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ