-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.36
u 1.75
88.32
1.09
5.73
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.83
u 0.98
2.2
5.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shelbourne vs Dundalk hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shelbourne vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shelbourne vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gbemi Arubi
0 - 2 Bobby Burns
Eoin Kenny
Tyreke Wilson
Keith Buckley
Shane Tracey
2 - 3 Zeno Ibsen Rossi(OW)
Harvey Warren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 5 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 30 | 8.3 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 5 | 73 | 7.1 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 50 | 46 | 92% | 8 | 1 | 68 | 8 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 3 | 86 | 7 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 20 | Rodrigo Freitas | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 52 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 3 | 2 | 4 | 41 | 26 | 63.41% | 6 | 1 | 59 | 8.7 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 37 | 6.4 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Shane Tracey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ