Kết quả trận Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B, 15h00 ngày 22/03

Vòng 1
15:00 ngày 22/03/2026
Shenzhen 2028
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Wuhan Three Towns B
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 9
2-0
6.7 21
2-1
8 13.5
3-1
16 36
3-2
36 41
4-2
81 151
4-3
151 151
0-0
7.6
1-1
6
2-2
18.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Trung Quốc » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B tại Hạng 2 Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B

Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Phút
Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
4'
match goal 0 - 1 Xinjie He
Kiến tạo: Liu Yiheng
Ziyang Wang 1 - 1
Kiến tạo: Wei Chen
match goal
44'
Wenjing Jiang
Ra sân: Zhiyuan Wang
match change
46'
58'
match change Wu Haonan
Ra sân: Tan Jiaye
58'
match change Zixi Min
Ra sân: Liu Yiheng
Huang Yongsu
Ra sân: Zishun Huang
match change
62'
63'
match change Jingyang Ruan
Ra sân: Zikrulla Memetimin
Hongbin Hu
Ra sân: Zihao Shi
match change
69'
77'
match change Wenchuan Zhu
Ra sân: Wu Junhao
77'
match change Weilang Jiang
Ra sân: Yang Fan
Luo Kaisa
Ra sân: Jieqing Hai
match change
78'
Lehang Li
Ra sân: Ziyang Wang
match change
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shenzhen 2028 VS Wuhan Three Towns B

Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
12
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
7
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
0
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
4
7
 
Thử thách
 
10
34
 
Long pass
 
28
4
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
9
11
 
Ném biên
 
14
523
 
Số đường chuyền
 
295
81%
 
Chuyền chính xác
 
71%
92
 
Pha tấn công
 
75
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
26
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.11
3.01
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
22
 
Số quả tạt chính xác
 
8
10
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Chen Ziwen
29
Zhitao Deng
1
Mujian Hao
44
Junxuan Huang
30
Hongbin Hu
49
Wenjing Jiang
20
Lehang Li
10
Peilin Li
14
Peiqi Liu
27
Quanfeng Liu
9
Luo Kaisa
12
Huang Yongsu
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028 4-4-2
4-4-2 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
43
Yuan
4
Mingjie
55
Huang
5
Hai
45
Yuan
17
Shi
6
Cheng
8
Chen
47
Huang
57
Wang
28
Wang
36
Zheng
34
Ruan
35
Yu
4
Memetimi...
48
Yu
7
Jiaye
6
Fan
27
Zihao
11
Junhao
9
Yiheng
8
He

Substitutes

45
Wu Haonan
25
Jincheng He
3
Weilang Jiang
47
Donghui Jin
60
Yifan Ke
59
Zigan Li
16
Zixi Min
26
Jingyang Ruan
43
Tao Zhang
56
Zhenyang Zhang
55
Wenchuan Zhu
58
Weiwei Zou
Đội hình dự bị
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Chen Ziwen 15
Zhitao Deng 29
Mujian Hao 1
Junxuan Huang 44
Hongbin Hu 30
Wenjing Jiang 49
Lehang Li 20
Peilin Li 10
Peiqi Liu 14
Quanfeng Liu 27
Luo Kaisa 9
Huang Yongsu 12
Shenzhen 2028 Wuhan Three Towns B
45 Wu Haonan
25 Jincheng He
3 Weilang Jiang
47 Donghui Jin
60 Yifan Ke
59 Zigan Li
16 Zixi Min
26 Jingyang Ruan
43 Tao Zhang
56 Zhenyang Zhang
55 Wenchuan Zhu
58 Weiwei Zou

Dữ liệu đội bóng:Shenzhen 2028 vs Wuhan Three Towns B

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 3
11.67 Phạm lỗi 15
9.33 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 1.67
63.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 3.2
11.7 Phạm lỗi 14.2
5.7 Phạt góc 4.4
1.1 Thẻ vàng 2
55.8% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenzhen 2028 (3trận)
Chủ Khách
Wuhan Three Towns B (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0