+0.5 0.82
-0.5 0.88
0.5 1.24
u 0.36
2.92
1.88
3.28
+0.25 0.82
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
3.95
2.45
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Gang
Cao Yongjing
Zhang Xizhe
0 - 1 Zhang Xizhe
Deng Jiefu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 34 | 7.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 4 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Junsheng Yao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Wai-Tsun Dai | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Li Ning | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 46 | Huanming Shen | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 10 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 3 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 4 | 80 | 7.6 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ